NK Slaven Belupo
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
GNK Dinamo Zagreb

NK Slaven Belupo vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 1-4 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 1, hòa 1, GNK Dinamo Zagreb thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 35
Phong độ
WLWWL NK Slaven Belupo
DWWLD GNK Dinamo Zagreb
  1. 6' Ismaël Bennacer
  2. 27' F. Kruselj · L. Ratshukudu 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' 1-1 F. Topic
  5. 58' 1-2 G. Vidovic · P. Tabinas
  6. 59' S. Sunta I. Bennacer
  7. 59' C. Varela F. Topic
  8. 69' I. Nestorovski I. Cubelic
  9. 69' J. Cordoba M. Lisica
  10. 69' J. Brundic G. Vidovic
  11. 74' G. Sivalec K. Isasegi
  12. 75' M. Leskovic V. Medjimorec
  13. 80' 1-3 D. Beljo
  14. 81' M. Valincic P. Tabinas
  15. 85' 1-4 J. Cordoba
  16. 86' L. Curkovic Z. Katalinic
  17. 87' F. Kutlesa L. Ratshukudu
  18. FT1-4

Đội hình

NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Gregurina
  1. 31O. Hadzikic 5.5
  2. 33K. Isasegi ▼ 74' 6.0
  3. 2V. Medjimorec ▼ 75' 5.6
  4. 4D. Kovacic 6.3
  5. 5Z. Katalinic ▼ 86' 5.6
  6. 15I. Cubelic ▼ 69' 6.9
  7. 21L. Crepulja 6.6
  8. 14L. Ratshukudu ▼ 87' 6.3
  9. 23I. Lepinjica 7.0
  10. 18F. Kruselj 6.9
  11. 24L. Bosnjak 7.9

Dự bị 12

  1. 32I. Covic
  2. 1T. Kolar
  3. 90I. Nestorovski ▲ 69' 6.5
  4. 13M. Leskovic ▲ 75' 6.2
  5. 16L. Curkovic ▲ 86'
  6. 28A. Sokac
  7. 20M. Petrovic
  8. 29M. Ascic
  9. 19E. Qestaj
  10. 99F. Kutlesa ▲ 87'
  11. 26G. Sivalec ▲ 74' 6.5
  12. 8L. Geci
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 44I. Filipovic 7.5
  2. 13P. Tabinas ▼ 81' 7.3
  3. 15N. Galesic 7.3
  4. 42M. Zebic 7.0
  5. 22M. Perez Vinlof 6.6
  6. 4I. Bennacer ▼ 59' 6.7
  7. 14M. Soldo 6.9
  8. 30F. Topic ▼ 59' 7.7
  9. 10G. Vidovic ▼ 69' 7.5
  10. 21M. Lisica ▼ 69' 6.3
  11. 9D. Beljo 6.3

Dự bị 11

  1. 1D. Zagorac
  2. 88T. Znuderl
  3. 71M. Bakrar
  4. 16R. Torrente
  5. 25M. Valincic ▲ 81' 6.6
  6. 70J. Cordoba ▲ 69' 7.6
  7. 41S. Sunta ▲ 59' 6.9
  8. 48N. Simic
  9. 49N. Radnic
  10. 55J. Brundic ▲ 69' 6.6
  11. 23C. Varela ▲ 59' 6.2

Thống kê

005
110
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm15
3Trúng đích8
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
5Phạt góc1
4Việt vị1
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
378Chuyền bóng517
306Chuyền chính xác449
81%Chính xác chuyền87%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu54
80Ghi được139
73Thủng lưới58
1.6Bàn thắng mỗi trận2.57
12Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn38
46Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu