GNK Dinamo Zagreb vs NK Slaven Belupo
Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 1-1 NK Slaven Belupo tại HNL, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 8, hòa 1, NK Slaven Belupo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Maksimir, Zagreb
- Phong độ
- DWWLD GNK Dinamo Zagreb
- WLWWL NK Slaven Belupo
- 9' ▲ M. Bernauer ▼ Raúl Torrente
- 19' ▲ B. Pavić ▼ A. Ademi
- 23' L. Kačavenda · A. Hoxha 1-0
- HT1-0
- 56' 1-1 A. Grgić · A. Liber
- 73' ▲ M. Caimacov ▼ A. Jagušić
- 75' ▲ M. Pjaca ▼ L. Stojković
- 75' ▲ D. Špikić ▼ A. Hoxha
- 75' ▲ M. Baturina ▼ N. Mbuku
- 81' ▲ M. Boras ▼ I. Ćubelić
- 89' ▲ M. Aščić ▼ L. Lučić
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Zagorac 6.6
- 2S. Moharrami 7.5
- 28K. Théophile-Catherine 7.0
- 4Raúl Torrente ▼ 9' 6.9
- 18R. Pierre-Gabriel 7.0
- 8L. Kačavenda ⚽ 7.9
- 5A. Ademi ▼ 19' 6.9
- 21N. Mbuku ▼ 75' 7.0
- 7L. Stojković ▼ 75' 6.9
- 11A. Hoxha ⇢ ▼ 75' 7.0
- 17S. Kulenović 6.9
Dự bị 12
- 6M. Bernauer ▲ 9' 7.2
- 66B. Pavić ▲ 19' 7.2
- 20M. Pjaca ▲ 75' 7.2
- 77D. Špikić ▲ 75' 5.6
- 10M. Baturina ▲ 75' 8.0
- 55D. Perić
- 35N. Mikić
- 39M. Perković
- 70L. Rimac
- 37T. Baković
- 33I. Nevistić
- 14Jan Oliveras
- 25I. Sušak 8.9
- 33A. Bosec 7.2
- 6T. Božić 7.2
- 4D. Kovačić 7.0
- 35L. Lučić ▼ 89' 6.3
- 21L. Crepulja 6.9
- 8A. Jagušić ▼ 73' 7.5
- 15I. Ćubelić ▼ 81' 7.3
- 14A. Liber ⇢ 7.6
- 27A. Grgić ⚽ 8.2
- 23I. Lepinjica 6.3
Dự bị 11
- 10M. Caimacov ▲ 73' 6.5
- 55M. Boras ▲ 81' 6.3
- 29M. Aščić ▲ 89'
- 18F. Krušelj
- 11Lucas Fernandes
- 3E. Riđan
- 24L. Bošnjak
- 2Z. Katalinić
- 32I. Čović
- 17D. Martinović
- 16L. Ćurković
Thống kê
00⚑11
⚑200
60%Kiểm soát bóng40%
28Dứt điểm11
10Trúng đích3
12Chệch đích7
20Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
11Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi7
2Cứu thua9
489Chuyền bóng342
397Chuyền chính xác245
81%Chính xác chuyền72%
3.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu49
122Ghi được62
75Thủng lưới53
2.03Bàn thắng mỗi trận1.27
22Giữ sạch lưới15
39Trên 2.5 bàn19
67Hiệp hai38