NK Slaven Belupo
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
GNK Dinamo Zagreb

NK Slaven Belupo vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 4-1 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 1, hòa 1, GNK Dinamo Zagreb thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 7
Sân vận động
Gradski Stadion, Koprivnica
Phong độ
WLWWL NK Slaven Belupo
LDWWL GNK Dinamo Zagreb
  1. 29' Michael Agbekpornu
  2. 29' Bruno Petković
  3. 32' 0-1 B. Petković · J. Córdoba
  4. 45'+1 L. Crepulja 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' S. Ristovski R. Pierre-Gabriel
  7. 60' A. Liber M. Caimacov
  8. 60' N. Mbuku J. Córdoba
  9. 60' A. Hoxha M. Pjaca
  10. 65' S. Kulenović L. Stojković
  11. 67' A. Liber · I. Dolček 2-1
  12. 74' I. Dolček 3-1
  13. 77' I. Nestorovski · M. Agbekpornu 4-1
  14. 78' I. Jelić Balta L. Crepulja
  15. 79' M. Rog M. Baturina
  16. 83' K. Butić I. Nestorovski
  17. 83' M. Šakota A. Grgić
  18. 83' A. Jagušić I. Dolček
  19. FT4-1

Đội hình

NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kovačević
  1. 25I. Sušak 7.2
  2. 33A. Bosec 6.7
  3. 6T. Božić 7.2
  4. 4D. Kovačić 6.9
  5. 35L. Lučić 7.5
  6. 30M. Agbekpornu 7.3
  7. 21L. Crepulja ▼ 78' 7.3
  8. 27A. Grgić ▼ 83' 7.2
  9. 10M. Caimacov ▼ 60' 6.9
  10. 19I. Dolček ▼ 83' 8.3
  11. 90I. Nestorovski ▼ 83' 7.9

Dự bị 12

  1. 14A. Liber ▲ 60' 7.3
  2. 88I. Jelić Balta ▲ 78' 6.5
  3. 45K. Butić ▲ 83' 6.9
  4. 7M. Šakota ▲ 83' 6.3
  5. 8A. Jagušić ▲ 83' 6.9
  6. 15I. Ćubelić
  7. 1M. Jesenović
  8. 16L. Ćurković
  9. 55M. Boras
  10. 17D. Martinović
  11. 23I. Lepinjica
  12. 32I. Čović
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Perković
  1. 33I. Nevistić 6.9
  2. 18R. Pierre-Gabriel ▼ 46' 6.7
  3. 6M. Bernauer 6.9
  4. 13S. Mmaee 6.2
  5. 3T. Ogiwara 6.3
  6. 27J. Mišić 6.6
  7. 19J. Córdoba ▼ 60' 7.2
  8. 7L. Stojković ▼ 65' 7.3
  9. 10M. Baturina ▼ 79' 6.9
  10. 20M. Pjaca ▼ 60' 6.9
  11. 9B. Petković 7.5

Dự bị 12

  1. 22S. Ristovski ▲ 46' 6.3
  2. 21N. Mbuku ▲ 60' 6.5
  3. 11A. Hoxha ▲ 60' 6.5
  4. 17S. Kulenović ▲ 65' 6.6
  5. 30M. Rog ▲ 79' 6.9
  6. 8L. Kačavenda
  7. 4Raúl Torrente
  8. 77D. Špikić
  9. 66B. Pavić
  10. 28K. Théophile-Catherine
  11. 1D. Zagorac
  12. 14Jan Oliveras

Thống kê

018
1010
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm17
11Trúng đích5
4Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
8Phạt góc10
3Việt vị2
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua7
312Chuyền bóng448
234Chuyền chính xác382
75%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu60
62Ghi được122
53Thủng lưới75
1.27Bàn thắng mỗi trận2.03
15Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn39
38Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu