NK Slaven Belupo vs GNK Dinamo Zagreb
Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 0-1 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 1, hòa 1, GNK Dinamo Zagreb thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 25
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Koprivnica
- Phong độ
- WLWWL NK Slaven Belupo
- DWWLD GNK Dinamo Zagreb
- 5' Ivan Ćubelić
- 18' 0-1 L. Stojković · R. Pierre-Gabriel
- 23' Ivan Ćubelić
- 23' Ivan Ćubelić
- 31' ▲ L. Crepulja ▼ I. Lepinjica
- HT0-1
- 52' Josip Mišić
- 58' Adriano Jagušić
- 64' ▲ M. Caimacov ▼ A. Jagušić
- 65' ▲ I. Dolček ▼ A. Bosec
- 73' ▲ M. Šakota ▼ I. Nestorovski
- 73' ▲ A. Šuto ▼ A. Liber
- 73' ▲ A. Hoxha ▼ M. Pjaca
- 74' ▲ N. Mbuku ▼ P. Sučić
- 78' Wilfried Kanga11mhỏng 11m
- 81' Tomislav Božić
- 82' ▲ S. Kulenović ▼ W. Kanga
- 87' Matej Šakota
- 87' Ronaël Pierre-Gabriel
- 90' ▲ B. Petković ▼ M. Baturina
- FT0-1
Đội hình
- 25I. Sušak 8.3
- 33A. Bosec ▼ 65' 6.7
- 6T. Božić 6.7
- 4D. Kovačić 6.9
- 35L. Lučić 6.3
- 15I. Ćubelić 3.7
- 14A. Liber ▼ 73' 6.9
- 23I. Lepinjica ▼ 31' 6.7
- 8A. Jagušić ▼ 64' 6.9
- 27A. Grgić 7.0
- 90I. Nestorovski ▼ 73' 6.7
Dự bị 12
- 21L. Crepulja ▲ 31' 6.6
- 10M. Caimacov ▲ 64' 6.3
- 11I. Dolček ▲ 65' 6.5
- 7M. Šakota ▲ 73' 6.7
- 22A. Šuto ▲ 73' 6.6
- 24L. Bošnjak
- 55M. Boras
- 3A. Jakir
- 13M. Lešković
- 32I. Čović
- 2V. Međimorec
- 18F. Krušelj
- 33I. Nevistić 6.9
- 18R. Pierre-Gabriel ⇢ 8.3
- 28K. Théophile-Catherine 7.2
- 4Raúl Torrente 7.2
- 38B. Franjić 7.2
- 27J. Mišić 7.6
- 7L. Stojković ⚽ 9.3
- 25P. Sučić ▼ 74' 7.0
- 10M. Baturina ▼ 90' 8.3
- 20M. Pjaca ▼ 73' 7.3
- 16W. Kanga ▼ 82' 6.6
Dự bị 12
- 11A. Hoxha ▲ 73' 6.9
- 21N. Mbuku ▲ 74' 6.6
- 17S. Kulenović ▲ 82' 6.3
- 9B. Petković ▲ 90'
- 26N. Čavlina
- 8L. Kačavenda
- 23L. Belcar
- 19J. Córdoba
- 35N. Mikić
- 86L. Jakirović
- 12P. Bočkaj
- 13S. Mmaee
Thống kê
15⚑1
⚑1120
33%Kiểm soát bóng67%
3Dứt điểm22
0Trúng đích7
1Chệch đích9
1Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
1Phạt góc11
2Việt vị0
12Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
272Chuyền bóng526
192Chuyền chính xác448
71%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu60
62Ghi được122
53Thủng lưới75
1.27Bàn thắng mỗi trận2.03
15Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn39
38Hiệp hai67