GNK Dinamo Zagreb
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
NK Slaven Belupo

GNK Dinamo Zagreb vs NK Slaven Belupo

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 5-0 NK Slaven Belupo tại HNL, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 8, hòa 1, NK Slaven Belupo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Maksimir, Zagreb
Phong độ
DWWLD GNK Dinamo Zagreb
WLWWL NK Slaven Belupo
  1. 17' L. Stojković · J. Mišić 1-0
  2. 41' S. Kulenović · P. Sučić 2-0
  3. 44' L. Stojković · N. Galešić 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' A. Jakir L. Lučić
  6. 46' D. Kovačić M. Lešković
  7. 59' B. Petković S. Kulenović
  8. 59' M. Rog M. Pjaca
  9. 63' A. Grgić A. Bosec
  10. 63' A. Liber A. Jagušić
  11. 64' Martin Baturina
  12. 65' P. Sučić · M. Baturina 4-0
  13. 72' L. Jakirović S. Mmaee
  14. 72' A. Hoxha M. Baturina
  15. 73' M. Rog 5-0
  16. 75' L. Kačavenda L. Stojković
  17. 82' A. Šuto I. Dolček
  18. FT5-0

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Perković
  1. 33I. Nevistić 6.9
  2. 22S. Ristovski 7.2
  3. 15N. Galešić 7.6
  4. 13S. Mmaee ▼ 72' 7.2
  5. 38B. Franjić 7.9
  6. 25P. Sučić 8.6
  7. 27J. Mišić 7.3
  8. 7L. Stojković ⚽2 ▼ 75' 8.9
  9. 10M. Baturina ▼ 72' 7.2
  10. 20M. Pjaca ▼ 59' 7.0
  11. 17S. Kulenović ▼ 59' 7.5

Dự bị 12

  1. 9B. Petković ▲ 59' 6.6
  2. 30M. Rog ▲ 59' 7.9
  3. 86L. Jakirović ▲ 72' 6.3
  4. 11A. Hoxha ▲ 72' 7.2
  5. 8L. Kačavenda ▲ 75' 6.7
  6. 1D. Zagorac
  7. 19J. Córdoba
  8. 14Jan Oliveras
  9. 26N. Čavlina
  10. 16W. Kanga
  11. 21N. Mbuku
  12. 2S. Moharrami
NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Kovačević
  1. 25I. Sušak 5.9
  2. 33A. Bosec ▼ 63' 6.3
  3. 55M. Boras 6.2
  4. 13M. Lešković ▼ 46' 6.3
  5. 35L. Lučić ▼ 46' 6.2
  6. 30M. Agbekpornu 6.2
  7. 11I. Dolček ▼ 82' 5.9
  8. 8A. Jagušić ▼ 63' 6.3
  9. 15I. Ćubelić 7.0
  10. 7M. Šakota 6.7
  11. 23I. Lepinjica 6.3

Dự bị 12

  1. 3A. Jakir ▲ 46' 6.3
  2. 4D. Kovačić ▲ 46' 6.3
  3. 27A. Grgić ▲ 63' 6.3
  4. 14A. Liber ▲ 63' 6.2
  5. 22A. Šuto ▲ 82' 6.3
  6. 90I. Nestorovski
  7. 18F. Krušelj
  8. 32I. Čović
  9. 2V. Međimorec
  10. 24L. Bošnjak
  11. 21L. Crepulja
  12. 16L. Ćurković

Thống kê

003
800
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm10
9Trúng đích0
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
3Phạt góc8
1Việt vị0
2Phạm lỗi15
0Cứu thua4
468Chuyền bóng412
389Chuyền chính xác340
83%Chính xác chuyền83%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu49
122Ghi được62
75Thủng lưới53
2.03Bàn thắng mỗi trận1.27
22Giữ sạch lưới15
39Trên 2.5 bàn19
67Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu