GNK Dinamo Zagreb
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
NK Slaven Belupo

GNK Dinamo Zagreb vs NK Slaven Belupo

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 4-1 NK Slaven Belupo tại HNL, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 8, hòa 1, NK Slaven Belupo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Maksimir, Zagreb
Phong độ
DWWLD GNK Dinamo Zagreb
WLWWL NK Slaven Belupo
  1. 12' Moris Valinčić
  2. 37' A. Liber K. Isasegi
  3. 41' A. Hoxha · D. Ljubicic 1-0
  4. 43' Josip Mišić
  5. 45' S. Kulenovic · A. Hoxha 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' M. Lisica A. Hoxha
  8. 56' M. Bakrar · M. Lisica 3-0
  9. 57' A. Filipovic I. Lepinjica
  10. 57' M. Caimacov L. Crepulja
  11. 61' G. Villar J. Misic
  12. 66' 3-1 A. Jagusic
  13. 71' D. Beljo S. Kulenovic
  14. 71' C. Varela M. Bakrar
  15. 71' M. Lisica · D. Ljubicic 4-1
  16. 75' R. Mudrazija D. Ljubicic
  17. 78' A. Jakir L. Zuta
  18. 78' G. Sivalec A. Suto
  19. 80' Mihail Caimacov
  20. FT4-1

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 33I. Nevistic 6.0
  2. 25M. Valincic 6.0
  3. 28K. Theophile-Catherine 6.3
  4. 26S. McKenna 6.9
  5. 3B. Goda 7.3
  6. 77D. Ljubicic ⇢2 ▼ 75' 7.3
  7. 27J. Misic ▼ 61' 6.9
  8. 4I. Bennacer 7.9
  9. 71M. Bakrar ▼ 71' 7.2
  10. 17S. Kulenovic ▼ 71' 7.2
  11. 11A. Hoxha ▼ 46' 8.3

Dự bị 12

  1. 44I. Filipovic
  2. 2M. Zivkovic
  3. 15N. Galesic
  4. 22M. Perez Vinlof
  5. 6G. Villar ▲ 61' 7.2
  6. 8M. Zajc
  7. 10G. Vidovic
  8. 14M. Soldo
  9. 20R. Mudrazija ▲ 75' 6.3
  10. 21M. Lisica ▲ 46' 8.9
  11. 9D. Beljo ▲ 71' 6.3
  12. 23C. Varela ▲ 71' 6.7
NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Gregurina
  1. 31O. Hadzikic 6.2
  2. 33K. Isasegi ▼ 37' 6.9
  3. 6T. Bozic 5.6
  4. 4D. Kovacic 5.5
  5. 35L. Zuta ▼ 78' 5.5
  6. 30M. Agbekpornu 6.0
  7. 21L. Crepulja ▼ 57' 5.9
  8. 22A. Suto ▼ 78' 5.9
  9. 8A. Jagusic 7.5
  10. 11J. Mitrovic 6.6
  11. 23I. Lepinjica ▼ 57' 6.2

Dự bị 12

  1. 12I. Covic
  2. 2V. Medjimorec
  3. 3A. Jakir ▲ 78' 6.9
  4. 5Z. Katalinic
  5. 17M. Barac
  6. 18F. Kruselj
  7. 7A. Filipovic ▲ 57' 6.5
  8. 10M. Caimacov ▲ 57' 6.7
  9. 14A. Liber ▲ 37' 6.3
  10. 24L. Bosnjak
  11. 19E. Qestaj
  12. 26G. Sivalec ▲ 78' 6.5

Thống kê

023
310
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm5
10Trúng đích3
8Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
3Phạt góc3
0Việt vị2
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
485Chuyền bóng384
411Chuyền chính xác305
85%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu50
139Ghi được80
58Thủng lưới73
2.57Bàn thắng mỗi trận1.6
20Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn30
78Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu