NK Slaven Belupo
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
GNK Dinamo Zagreb

NK Slaven Belupo vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 2-3 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 1, hòa 1, GNK Dinamo Zagreb thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 35
Sân vận động
Gradski Stadion, Koprivnica
Phong độ
WLWWL NK Slaven Belupo
DWWLD GNK Dinamo Zagreb
  1. 4' D. Štefulj · T. Štrkalj 1-0
  2. 21' Matej Šakota
  3. 30' M. Boras T. Božić
  4. 33' Ante Šuto
  5. 35' Gabriel Vidović
  6. HT1-0
  7. 46' L. Vrbančić G. Vidović
  8. 46' M. Emreli M. Rog
  9. 48' 1-1 F. Brodić
  10. 50' Ivan Lepinjica
  11. 52' 1-2 S. Kulenović · F. Brodić
  12. 56' A. Jagušić A. Šuto
  13. 56' F. Krušelj D. Štefulj
  14. 62' A. Jagušić · M. Caimacov 2-2
  15. 69' Michael Agbekpornu
  16. 70' Ivan Čović
  17. 71' Michael Agbekpornu
  18. 71' Michael Agbekpornu
  19. 75' A. Liber M. Šakota
  20. 75' I. Jelić Balta T. Štrkalj
  21. 80' Moreno Živković
  22. 83' L. Jakirović M. Perković
  23. 83' T. Majić T. Kaneko
  24. 83' B. Pavić T. Halilović
  25. 84' Antonio Bosec
  26. 90'+3 2-3 L. Vrbančić
  27. FT2-3

Đội hình

NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Radeljić
  1. 32I. Čović 6.0
  2. 33A. Bosec 6.3
  3. 5B. Pllana 6.7
  4. 6T. Božić ▼ 30' 6.6
  5. 23D. Štefulj ▼ 56' 7.3
  6. 30M. Agbekpornu 5.9
  7. 13I. Lepinjica 6.6
  8. 22A. Šuto ▼ 56' 5.9
  9. 17M. Caimacov 6.6
  10. 7M. Šakota ▼ 75' 6.2
  11. 19T. Štrkalj ▼ 75' 7.7

Dự bị 12

  1. 55M. Boras ▲ 30' 6.3
  2. 8A. Jagušić ▲ 56' 7.3
  3. 18F. Krušelj ▲ 56' 6.2
  4. 14A. Liber ▲ 75' 6.3
  5. 88I. Jelić Balta ▲ 75' 6.7
  6. 2Z. Katalinić
  7. 9R. Murić
  8. 3F. Vlašić
  9. 1M. Jesenović
  10. 16L. Ćurković
  11. 29V. Međimorec
  12. 45U. Mrdaković
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Jakirović
  1. 1D. Zagorac 6.5
  2. 4B. Šutalo 6.7
  3. 15M. Živković 6.3
  4. 39M. Perković ▼ 83' 6.9
  5. 30T. Kaneko ▼ 83' 7.0
  6. 23T. Halilović ▼ 83' 7.6
  7. 31M. Bulat 7.3
  8. 14M. Rog ▼ 46' 6.9
  9. 72G. Vidović ▼ 46' 6.7
  10. 17S. Kulenović 7.7
  11. 19F. Brodić 8.0

Dự bị 10

  1. 36L. Vrbančić ▲ 46' 7.3
  2. 11M. Emreli ▲ 46' 6.7
  3. 86L. Jakirović ▲ 83' 6.7
  4. 41T. Majić ▲ 83' 6.3
  5. 66B. Pavić ▲ 83' 6.6
  6. 32F. Krkalić
  7. 35I. Cvetko
  8. 70T. Miljak
  9. 43Z. Košćević
  10. 97A. Sušak

Thống kê

173
420
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm19
3Trúng đích6
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn8
3Phạt góc4
2Việt vị0
24Phạm lỗi15
7Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
240Chuyền bóng492
144Chuyền chính xác407
60%Chính xác chuyền83%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu64
56Ghi được125
85Thủng lưới58
1.22Bàn thắng mỗi trận1.95
5Giữ sạch lưới29
27Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu