NK Slaven Belupo
2 : 5
FT · Hiệp một 1:4
·
GNK Dinamo Zagreb

NK Slaven Belupo vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 2-5 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 1, hòa 1, GNK Dinamo Zagreb thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 17
Phong độ
WLWWL NK Slaven Belupo
LDWWL GNK Dinamo Zagreb
  1. 2' J. Mitrovic · F. Kruselj 1-0
  2. 5' 1-1 M. Zajc · M. Bakrar
  3. 14' Monsef Bakrar
  4. 14' Noa Mikić
  5. 23' 1-2 D. Beljo
  6. 25' N. Galesic N. Mikic
  7. 35' 1-3 I. Bennacer · S. McKenna
  8. 45' 1-4 M. Zajc · M. Perez Vinlof
  9. HT1-4
  10. 46' M. Agbekpornu M. Caimacov
  11. 46' I. Lepinjica A. Filipovic
  12. 46' G. Sivalec J. Mitrovic
  13. 49' Michael Agbekpornu
  14. 57' 1-5 D. Beljo · A. Hoxha
  15. 64' G. Vidovic M. Bakrar
  16. 64' S. Kulenovic D. Beljo
  17. 65' C. Varela A. Hoxha
  18. 73' G. Villar M. Zajc
  19. 75' I. Lepinjica 2-5
  20. 86' K. Isasegi F. Kruselj
  21. 86' L. Bosnjak I. Cubelic
  22. FT2-5

Đội hình

NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Gregurina
  1. 32I. Covic 5.2
  2. 18F. Kruselj ▼ 86' 6.2
  3. 6T. Bozic 5.7
  4. 4D. Kovacic 5.3
  5. 35L. Zuta 5.3
  6. 15I. Cubelic ▼ 86' 5.7
  7. 10M. Caimacov ▼ 46' 6.2
  8. 22A. Suto 6.0
  9. 8A. Jagusic 6.9
  10. 11J. Mitrovic ▼ 46' 7.3
  11. 7A. Filipovic ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 31O. Hadzikic
  2. 17M. Barac
  3. 33K. Isasegi ▲ 86'
  4. 3A. Jakir
  5. 5Z. Katalinic
  6. 2V. Medjimorec
  7. 30M. Agbekpornu ▲ 46' 6.2
  8. 24L. Bosnjak ▲ 86'
  9. 21L. Crepulja
  10. 23I. Lepinjica ▲ 46' 6.9
  11. 14A. Liber
  12. 26G. Sivalec ▲ 46' 6.3
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 44I. Filipovic 6.3
  2. 35N. Mikic ▼ 25' 6.2
  3. 36S. Dominguez 6.6
  4. 26S. McKenna 6.9
  5. 22M. Perez Vinlof 7.9
  6. 4I. Bennacer 8.3
  7. 27J. Misic 7.3
  8. 8M. Zajc ⚽2 ▼ 73' 9.2
  9. 71M. Bakrar ▼ 64' 6.5
  10. 9D. Beljo ⚽2 ▼ 64' 8.3
  11. 11A. Hoxha ▼ 65' 7.0

Dự bị 12

  1. 33I. Nevistic
  2. 15N. Galesic ▲ 25' 6.9
  3. 3B. Goda
  4. 86L. Jakirovic
  5. 2M. Zivkovic
  6. 77D. Ljubicic
  7. 14M. Soldo
  8. 10G. Vidovic ▲ 64' 6.2
  9. 6G. Villar ▲ 73' 6.7
  10. 17S. Kulenovic ▲ 64' 6.5
  11. 23C. Varela ▲ 65' 6.3
  12. 30F. Topic

Thống kê

013
320
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm15
6Trúng đích6
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc3
2Việt vị0
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
370Chuyền bóng409
286Chuyền chính xác323
77%Chính xác chuyền79%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu54
80Ghi được139
73Thủng lưới58
1.6Bàn thắng mỗi trận2.57
12Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn38
46Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu