GNK Dinamo Zagreb vs NK Slaven Belupo
Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 4-2 NK Slaven Belupo tại HNL, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 8, hòa 1, NK Slaven Belupo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 26
- Phong độ
- DWWLD GNK Dinamo Zagreb
- WLWWL NK Slaven Belupo
- 36' 0-1 A. Grgic
- HT0-1
- 46' ▲ B. Goda ▼ M. Perez Vinlof
- 61' ▲ N. Galesic ▼ M. Valincic
- 62' ▲ M. Lisica ▼ F. Topic
- 64' ▲ I. Nestorovski ▼ M. Dabro
- 64' D. Beljo11m 1-1
- 65' ▲ L. Crepulja ▼ I. Cubelic
- 71' G. Vidovic · L. Stojkovic 2-1
- 73' ▲ L. Bosnjak ▼ I. Lepinjica
- 73' ▲ G. Sivalec ▼ A. Grgic
- 74' D. Beljo · M. Lisica 3-1
- 81' ▲ A. Hoxha ▼ G. Vidovic
- 81' D. Beljo · M. Zajc 4-1
- 85' ▲ L. Zuta ▼ A. Jakir
- 85' 4-2 F. Mazar · L. Bosnjak
- 90'+2 ▲ S. Sunta ▼ M. Zajc
- FT4-2
Đội hình
- 40D. Livakovic 6.2
- 25M. Valincic ▼ 61' 6.7
- 36S. Dominguez 6.9
- 26S. McKenna 6.9
- 22M. Perez Vinlof ▼ 46' 6.5
- 7L. Stojkovic ⇢ 6.9
- 14M. Soldo 6.0
- 8M. Zajc ⇢ ▼ 90' 7.9
- 30F. Topic ▼ 62' 6.6
- 9D. Beljo ⚽3 9.9
- 10G. Vidovic ⚽ ▼ 81' 7.6
Dự bị 9
- 44I. Filipovic
- 33I. Nevistic
- 3B. Goda ▲ 46' 6.3
- 11A. Hoxha ▲ 81' 6.7
- 21M. Lisica ▲ 62' 7.3
- 41S. Sunta ▲ 90'
- 15N. Galesic ▲ 61' 6.3
- 13P. Tabinas
- 23C. Varela
- 31O. Hadzikic 7.0
- 18F. Kruselj 5.6
- 2V. Medjimorec 5.5
- 4D. Kovacic 5.9
- 3A. Jakir ▼ 85' 5.9
- 15I. Cubelic ▼ 65' 6.2
- 17F. Mazar ⚽ 8.0
- 11J. Mitrovic 6.2
- 23I. Lepinjica ▼ 73' 6.3
- 27A. Grgic ⚽ ▼ 73' 7.5
- 7M. Dabro ▼ 64' 6.0
Dự bị 12
- 32I. Covic
- 12A. Markovic
- 90I. Nestorovski ▲ 64' 6.3
- 35L. Zuta ▲ 85' 6.6
- 21L. Crepulja ▲ 65' 6.7
- 33K. Isasegi
- 5Z. Katalinic
- 9I. Bozic
- 22F. Jovic
- 24L. Bosnjak ▲ 73' 6.6
- 19E. Qestaj
- 26G. Sivalec ▲ 73' 6.7
Thống kê
00⚑5
⚑000
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm5
10Trúng đích2
4Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
5Phạt góc0
1Việt vị2
8Phạm lỗi9
0Cứu thua6
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
658Chuyền bóng364
566Chuyền chính xác272
86%Chính xác chuyền75%
3.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu50
139Ghi được80
58Thủng lưới73
2.57Bàn thắng mỗi trận1.6
20Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn30
78Hiệp hai46