Istra 1961 vs NK Slaven Belupo
Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 3-1 NK Slaven Belupo tại HNL, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 4, hòa 3, NK Slaven Belupo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 33
- Phong độ
- LDDWW Istra 1961
- WLWWL NK Slaven Belupo
- 6' S. Prevljak · R. Hrvatin 1-0
- 23' S. Prevljak · V. Rozic 2-0
- 38' 2-1 M. Dabro · A. Grgic
- HT2-1
- 57' ▲ M. Leskovic ▼ A. Grgic
- 63' V. Rozic · M. Heister 3-1
- 66' ▲ D. Ahmeti ▼ E. Frederiksen
- 66' ▲ A. Kadusic ▼ R. Hrvatin
- 67' ▲ G. Sivalec ▼ M. Petrovic
- 75' ▲ M. Ascic ▼ M. Dabro
- 75' ▲ E. Qestaj ▼ I. Lepinjica
- 76' ▲ N. Sepic ▼ M. Heister
- 76' ▲ A. Mauric ▼ V. Rozic
- 87' ▲ L. Stulac ▼ S. Loncar
- FT3-1
Đội hình
- 1F. Kolic 6.9
- 24F. Taraba 6.5
- 38R. Kumar 7.3
- 16S. Miettinen 6.2
- 44R. Hrvatin ⇢ ▼ 66' 7.5
- 10S. Loncar ▼ 87' 6.6
- 5J. Radosevic 6.9
- 26M. Heister ⇢ ▼ 76' 6.6
- 17E. Frederiksen ▼ 66' 7.0
- 9S. Prevljak ⚽2 8.9
- 7V. Rozic ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.3
Dự bị 12
- 40J. Paus-Kunst
- 29A. Obando
- 13N. Sepic ▲ 76' 6.7
- 20D. Ahmeti ▲ 66' 6.6
- 23L. Stulac ▲ 87'
- 97A. Kadusic ▲ 66' 7.0
- 11S. Gorican
- 8A. Mauric ▲ 76' 7.0
- 25G. Albarracin
- 77C. Agada
- 18I. Ayuma
- 66M. Momoh
- 31O. Hadzikic 6.0
- 5Z. Katalinic 5.5
- 2V. Medjimorec 7.2
- 20M. Petrovic ▼ 67' 6.2
- 18F. Kruselj 7.0
- 21L. Crepulja 7.9
- 15I. Cubelic 7.0
- 24L. Bosnjak 6.7
- 27A. Grgic ⇢ ▼ 57' 6.9
- 7M. Dabro ⚽ ▼ 75' 6.2
- 23I. Lepinjica ▼ 75' 6.3
Dự bị 8
- 1T. Kolar
- 13M. Leskovic ▲ 57' 6.5
- 16L. Curkovic
- 28A. Sokac
- 29M. Ascic ▲ 75' 6.3
- 19E. Qestaj ▲ 75' 6.5
- 99F. Kutlesa
- 26G. Sivalec ▲ 67' 6.7
Thống kê
00⚑6
⚑1100
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm24
4Trúng đích5
4Chệch đích15
7Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn4
6Phạt góc11
2Việt vị6
9Phạm lỗi8
4Cứu thua1
-0.49Bàn thắng ngăn chặn-0.49
374Chuyền bóng398
301Chuyền chính xác318
80%Chính xác chuyền80%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu50
53Ghi được80
58Thủng lưới73
1.2Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai46