Istra 1961 vs NK Slaven Belupo
Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 3-0 NK Slaven Belupo tại HNL, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 4, hòa 3, NK Slaven Belupo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion Aldo Drosina, Pula
- Phong độ
- LDDWW Istra 1961
- WLWWL NK Slaven Belupo
- 6' E. Filet11m 1-0
- 15' E. Ekong · S. Blagojević 2-0
- 28' Oleksandr Petrusenko
- 34' I. Sušakphản lưới 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ U. Mrdaković ▼ B. Mioč
- 46' ▲ A. Bosec ▼ D. Štefulj
- 46' ▲ I. Jelić Balta ▼ A. Liber
- 48' Tomislav Štrkalj
- 54' Salim Fago Lawal
- 55' ▲ M. Lisica ▼ S. Lawal
- 65' ▲ A. Jagušić ▼ R. Murić
- 69' Dario Marešić
- 71' ▲ M. Čuić ▼ E. Ekong
- 71' ▲ P. Marić ▼ T. Štrkalj
- 84' ▲ H. Jaganjac ▼ E. Filet
- 84' ▲ L. Hujber ▼ V. Koski
- 85' ▲ M. Žgomba ▼ S. Blagojević
- 89' Marin Žgomba
- FT3-0
Đội hình
- 21L. Majkić 7.5
- 20I. Iovu 7.2
- 45A. Majstorović 7.5
- 13D. Marešić 8.0
- 5V. Koski ▼ 84' 7.3
- 7S. Blagojević ⇢ ▼ 85' 6.9
- 16O. Petrusenko 7.6
- 34M. Devetak 6.9
- 70S. Lawal ▼ 55' 7.5
- 75E. Filet ⚽ ▼ 84' 6.9
- 14E. Ekong ⚽ ▼ 71' 7.7
Dự bị 10
- 11M. Lisica ▲ 55' 6.6
- 8M. Čuić ▲ 71' 6.7
- 9H. Jaganjac ▲ 84' 6.3
- 2L. Hujber ▲ 84' 6.9
- 36M. Žgomba ▲ 85' 6.3
- 17T. Douglas
- 1M. Ćorić
- 15D. Matheus
- 97A. Kadušić
- 40J. Paus-Kunšt
- 25I. Sušak 6.7
- 18F. Krušelj 6.9
- 55M. Boras 6.2
- 5B. Pllana 6.5
- 23D. Štefulj ▼ 46' 6.2
- 14A. Liber ▼ 46' 5.9
- 13I. Lepinjica 6.7
- 9R. Murić ▼ 65' 6.5
- 10B. Mioč ▼ 46' 6.2
- 24L. Bošnjak 6.5
- 19T. Štrkalj ▼ 71' 6.5
Dự bị 12
- 45U. Mrdaković ▲ 46' 6.7
- 33A. Bosec ▲ 46' 6.6
- 88I. Jelić Balta ▲ 46' 6.6
- 8A. Jagušić ▲ 65' 6.7
- 3P. Marić ▲ 71' 6.9
- 29V. Međimorec
- 7M. Šakota
- 20F. Hlevnjak
- 32I. Čović
- 17M. Caimacov
- 16L. Ćurković
- 1M. Jesenović
Thống kê
04⚑2
⚑210
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm13
5Trúng đích3
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
2Phạt góc2
3Việt vị0
20Phạm lỗi22
4Thẻ vàng1
3Cứu thua3
382Chuyền bóng298
272Chuyền chính xác183
71%Chính xác chuyền61%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
62Ghi được56
70Thủng lưới85
1.29Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai33