NK Slaven Belupo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Istra 1961

NK Slaven Belupo vs Istra 1961

Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 0-1 Istra 1961 tại HNL, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 3, hòa 3, Istra 1961 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 5
Sân vận động
Gradski Stadion, Koprivnica
Phong độ
WLWWL NK Slaven Belupo
LDDWW Istra 1961
  1. -5' Ivan Čović
  2. 30' 0-1 M. Čuić · A. Kadušić
  3. HT0-1
  4. 46' D. Martinović M. Caimacov
  5. 46' I. Jelić Balta A. Bosec
  6. 46' R. Murić M. Boras
  7. 46' A. Jagušić I. Dolček
  8. 49' Slavko Blagojević
  9. 56' I. Nestorovski M. Lešković
  10. 61' E. Filet M. Lisica
  11. 61' O. Petrusenko M. Čuić
  12. 61' G. Gagua M. Vuk
  13. 67' Tomislav Božić
  14. 70' Giorgi Gagua
  15. 77' A. Maurić I. Ćalušić
  16. 80' Marcel Heister
  17. FT0-1

Đội hình

NK Slaven Belupo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Radeljić
  1. 25I. Sušak 6.7
  2. 6T. Božić 7.0
  3. 13M. Lešković ▼ 56' 6.7
  4. 55M. Boras ▼ 46' 7.3
  5. 33A. Bosec ▼ 46' 6.6
  6. 10M. Caimacov ▼ 46' 6.5
  7. 21L. Crepulja 7.2
  8. 35L. Lučić 7.3
  9. 27A. Grgić 6.6
  10. 45K. Butić 7.3
  11. 19I. Dolček ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 17D. Martinović ▲ 46' 7.2
  2. 88I. Jelić Balta ▲ 46' 7.2
  3. 9R. Murić ▲ 46' 6.3
  4. 8A. Jagušić ▲ 46' 6.3
  5. 90I. Nestorovski ▲ 56' 6.7
  6. 15I. Ćubelić
  7. 30M. Agbekpornu
  8. 16L. Ćurković
  9. 32I. Čović
  10. 14A. Liber
  11. 7M. Šakota
  12. 20F. Hlevnjak
Istra 1961 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Tramezzani
  1. 21L. Majkić 7.3
  2. 4D. Marešić 7.2
  3. 15J. Ivanisevic 6.7
  4. 5V. Koski 7.0
  5. 97A. Kadušić 7.3
  6. 77M. Čuić ▼ 61' 7.3
  7. 7S. Blagojević 6.7
  8. 27I. Ćalušić ▼ 77' 6.9
  9. 26M. Heister 7.2
  10. 11M. Lisica ▼ 61' 6.3
  11. 22M. Vuk ▼ 61' 6.9

Dự bị 12

  1. 75E. Filet ▲ 61' 6.7
  2. 6O. Petrusenko ▲ 61' 6.3
  3. 29G. Gagua ▲ 61' 6.6
  4. 8A. Maurić ▲ 77'
  5. 23M. Valinčić
  6. 20I. Iovu
  7. 31B. Lekoueiry
  8. 44A. Ferro
  9. 40J. Paus-Kunšt
  10. 1M. Ćorić
  11. 9H. Jaganjac
  12. 36I. Ramić

Thống kê

014
430
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm11
1Trúng đích2
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Cứu thua1
451Chuyền bóng339
351Chuyền chính xác246
78%Chính xác chuyền73%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu45
62Ghi được53
53Thủng lưới54
1.27Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu