Istra 1961 vs NK Slaven Belupo
Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 1-1 NK Slaven Belupo tại HNL, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 4, hòa 3, NK Slaven Belupo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 15
- Phong độ
- LDDWW Istra 1961
- WLWWL NK Slaven Belupo
- 26' Mihail Caimacov
- 43' Adriano Jagušić
- 45' 0-1 I. Nestorovski11m
- HT0-1
- 49' Antonio Maurić
- 61' ▲ D. Djuric ▼ I. Ayuma
- 70' ▲ S. Prevljak ▼ A. Jay
- 70' ▲ A. Liber ▼ M. Caimacov
- 77' ▲ M. Heister ▼ L. Robertsson
- 77' ▲ S. Bangura ▼ S. Loncar
- 80' ▲ V. Medjimorec ▼ J. Mitrovic
- 82' Leonard Žuta
- 86' ▲ A. Jakir ▼ L. Zuta
- 86' ▲ A. Filipovic ▼ A. Suto
- 90'+5 Ville Koski
- 90' S. Prevljak · D. Djuric 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Kolic 6.9
- 21V. Koski 7.3
- 6L. Robertsson ▼ 77' 6.9
- 38R. Kumar 7.6
- 23A. Jay ▼ 70' 7.0
- 18I. Ayuma ▼ 61' 6.0
- 5J. Radosevic 7.2
- 8A. Mauric 7.2
- 17E. Frederiksen 6.7
- 10S. Loncar ▼ 77' 7.3
- 70S. Lawal 6.5
Dự bị 12
- 40J. Paus-Kunst
- 42P. Nemet
- 2J. Ivanisevic
- 26M. Heister ▲ 77' 7.3
- 24F. Taraba
- 25S. Ukich
- 41M. Zgomba
- 77C. Agada
- 11S. Bangura ▲ 77' 6.7
- 9S. Prevljak ⚽ ▲ 70' 7.2
- 22D. Djuric ▲ 61' 6.7
- 32D. Celija
- 32I. Covic 6.9
- 18F. Kruselj 6.9
- 6T. Bozic 7.5
- 4D. Kovacic 7.0
- 35L. Zuta ▼ 86' 6.9
- 15I. Cubelic 7.2
- 10M. Caimacov ▼ 70' 6.2
- 22A. Suto ▼ 86' 6.2
- 8A. Jagusic 7.2
- 11J. Mitrovic ▼ 80' 6.2
- 90I. Nestorovski ⚽ 6.6
Dự bị 12
- 31O. Hadzikic
- 3A. Jakir ▲ 86' 6.5
- 17M. Barac
- 2V. Medjimorec ▲ 80' 6.3
- 5Z. Katalinic
- 33K. Isasegi
- 21L. Crepulja
- 7A. Filipovic ▲ 86' 6.5
- 24L. Bosnjak
- 14A. Liber ▲ 70' 6.3
- 26G. Sivalec
- 23I. Lepinjica
Thống kê
02⚑4
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm17
3Trúng đích2
4Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
4Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
467Chuyền bóng387
386Chuyền chính xác308
83%Chính xác chuyền80%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu50
53Ghi được80
58Thủng lưới73
1.2Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai46