NK Slaven Belupo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Istra 1961

NK Slaven Belupo vs Istra 1961

Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 1-0 Istra 1961 tại HNL, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 3, hòa 3, Istra 1961 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 24
Phong độ
WLWWL NK Slaven Belupo
LDDWW Istra 1961
  1. 10' Mohamed Nasraoui
  2. 44' Filip Krušelj
  3. HT0-0
  4. 53' Niko Šepić
  5. 62' M. Dabro A. Grgic
  6. 64' I. Nestorovski · M. Dabro 1-0
  7. 66' Josip Radošević
  8. 66' V. Rozic A. Mauric
  9. 67' Vinko Međimorec
  10. 74' K. Isasegi F. Kruselj
  11. 77' D. Ahmeti E. Frederiksen
  12. 85' A. Kadusic M. Nasraoui
  13. 87' A. Jakir I. Nestorovski
  14. 87' L. Bosnjak F. Mazar
  15. 90'+1 Osman Hadžikić
  16. FT1-0

Đội hình

NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mario Gregurina
  1. 31O. Hadzikic 7.3
  2. 18F. Kruselj ▼ 74' 6.9
  3. 6T. Bozic 8.0
  4. 2V. Medjimorec 7.2
  5. 35L. Zuta 7.9
  6. 15I. Cubelic 7.2
  7. 21L. Crepulja 7.7
  8. 17F. Mazar ▼ 87' 6.7
  9. 11J. Mitrovic 7.0
  10. 90I. Nestorovski ▼ 87' 7.9
  11. 27A. Grgic ▼ 62' 6.6

Dự bị 12

  1. 32I. Covic
  2. 12A. Markovic
  3. 33K. Isasegi ▲ 74' 6.7
  4. 3A. Jakir ▲ 87' 6.3
  5. 23I. Lepinjica
  6. 5Z. Katalinic
  7. 45E. Ridjan
  8. 7M. Dabro ▲ 62' 7.3
  9. 22F. Jovic
  10. 24L. Bosnjak ▲ 87' 7.2
  11. 29M. Ascic
  12. 19E. Qestaj
Istra 1961
  1. 1F. Kolic 6.7
  2. 3M. Nasraoui ▼ 85' 6.6
  3. 38R. Kumar 6.9
  4. 16S. Miettinen 6.5
  5. 13N. Sepic 5.9
  6. 5J. Radosevic 6.9
  7. 23L. Stulac 6.9
  8. 10S. Loncar 6.7
  9. 8A. Mauric ▼ 66' 6.5
  10. 17E. Frederiksen ▼ 77' 6.6
  11. 9S. Prevljak 5.2

Dự bị 12

  1. 40J. Paus-Kunst
  2. 26M. Heister
  3. 24F. Taraba
  4. 20D. Ahmeti ▲ 77' 6.9
  5. 30N. Skafar Zuzic
  6. 97A. Kadusic ▲ 85' 6.6
  7. 11S. Gorican
  8. 7V. Rozic ▲ 66' 6.7
  9. 44R. Hrvatin
  10. 25G. Albarracin
  11. 77C. Agada
  12. 18I. Ayuma

Thống kê

035
730
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm11
4Trúng đích3
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
5Phạt góc7
2Việt vị0
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
393Chuyền bóng440
304Chuyền chính xác344
77%Chính xác chuyền78%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu44
80Ghi được53
73Thủng lưới58
1.6Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu