Istra 1961
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Slaven Belupo

Istra 1961 vs NK Slaven Belupo

Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 1-1 NK Slaven Belupo tại HNL, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 4, hòa 3, NK Slaven Belupo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Aldo Drosina, Pula
Phong độ
LDDWW Istra 1961
WLWWL NK Slaven Belupo
  1. 22' S. Lončar · G. Gagua 1-0
  2. 29' 1-1 I. Nestorovski · A. Grgić
  3. HT1-1
  4. 50' Alen Grgić
  5. 53' I. Dolček A. Jagušić
  6. 54' M. Agbekpornu I. Ćubelić
  7. 71' S. Lawal V. Rozić
  8. 75' I. Lepinjica A. Liber
  9. 77' Michael Agbekpornu
  10. 79' Antonio Maurić
  11. 84' Luka Lučić
  12. 84' A. Šuto F. Krušelj
  13. 84' A. Jakir L. Lučić
  14. FT1-1

Đội hình

Istra 1961 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gonzalo García
  1. 21L. Majkić 6.3
  2. 23M. Valinčić 7.0
  3. 5V. Koski 7.3
  4. 4D. Marešić 7.5
  5. 97A. Kadušić 7.2
  6. 44S. Lončar 7.7
  7. 30J. Radošević 7.5
  8. 8A. Maurić 7.0
  9. 11M. Lisica 6.5
  10. 29G. Gagua 7.0
  11. 24V. Rozić ▼ 71' 7.0

Dự bị 12

  1. 70S. Lawal ▲ 71' 6.3
  2. 6L. Róbertsson
  3. 27I. Ćalušić
  4. 22D. Djuric
  5. 1F. Kolić
  6. 26M. Heister
  7. 9H. Jaganjac
  8. 40J. Paus-Kunšt
  9. 17S. Keller
  10. 7S. Blagojević
  11. 16L. Bogdan
  12. 57K. Fućak
NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kovačević
  1. 25I. Sušak 7.3
  2. 18F. Krušelj ▼ 84' 6.9
  3. 6T. Božić 7.2
  4. 4D. Kovačić 7.5
  5. 35L. Lučić ▼ 84' 6.9
  6. 21L. Crepulja 7.2
  7. 14A. Liber ▼ 75' 6.9
  8. 8A. Jagušić ▼ 53' 6.2
  9. 15I. Ćubelić ▼ 54' 6.3
  10. 27A. Grgić 7.0
  11. 90I. Nestorovski 7.2

Dự bị 12

  1. 11I. Dolček ▲ 53' 6.9
  2. 30M. Agbekpornu ▲ 54' 6.7
  3. 23I. Lepinjica ▲ 75' 6.5
  4. 22A. Šuto ▲ 84' 6.3
  5. 3A. Jakir ▲ 84' 6.6
  6. 55M. Boras
  7. 13M. Lešković
  8. 7M. Šakota
  9. 10M. Caimacov
  10. 2V. Međimorec
  11. 32I. Čović
  12. 16L. Ćurković

Thống kê

009
130
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm5
4Trúng đích2
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
9Phạt góc1
2Việt vị1
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
545Chuyền bóng299
468Chuyền chính xác223
86%Chính xác chuyền75%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
53Ghi được62
54Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu