Istra 1961
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Slaven Belupo

Istra 1961 vs NK Slaven Belupo

Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 2-3 NK Slaven Belupo tại HNL, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 4, hòa 3, NK Slaven Belupo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Aldo Drosina, Pula
Phong độ
LDDWW Istra 1961
WLWWL NK Slaven Belupo
  1. 24' M. Lisica · V. Koski 1-0
  2. 37' Iurie Iovu
  3. 38' 1-1 I. Lepinjica
  4. HT1-1
  5. 46' M. Čuić A. Kadušić
  6. 46' G. Gagua S. Lawal
  7. 46' M. Valinčić V. Koski
  8. 56' Ivan Ćubelić
  9. 58' Dario Marešić
  10. 60' A. Jagušić I. Dolček
  11. 67' Giorgi Gagua
  12. 69' 1-2 M. Boras
  13. 71' I. Ćalušić D. Marešić
  14. 71' E. Filet B. Lekoueiry
  15. 75' A. Šuto I. Lepinjica
  16. 78' G. Gagua 2-2
  17. 89' 2-3 A. Šuto · I. Ćubelić
  18. 90' Ante Šuto
  19. 90'+3 L. Bošnjak A. Liber
  20. 90'+3 M. Aščić M. Caimacov
  21. FT2-3

Đội hình

Istra 1961 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Tramezzani
  1. 1M. Ćorić 5.6
  2. 5V. Koski ▼ 46' 6.9
  3. 20I. Iovu 6.7
  4. 16L. Bogdan 6.6
  5. 26M. Heister 7.3
  6. 71A. Biyogo Poko 6.6
  7. 4D. Marešić ▼ 71' 6.6
  8. 11M. Lisica 7.2
  9. 31B. Lekoueiry ▼ 71' 6.2
  10. 97A. Kadušić ▼ 46' 6.7
  11. 70S. Lawal ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 77M. Čuić ▲ 46' 6.5
  2. 29G. Gagua ▲ 46' 7.5
  3. 23M. Valinčić ▲ 46' 6.7
  4. 27I. Ćalušić ▲ 71' 6.2
  5. 75E. Filet ▲ 71' 6.6
  6. 44A. Ferro
  7. 21L. Majkić
  8. 7S. Blagojević
  9. 40J. Paus-Kunšt
  10. 36I. Ramić
  11. 15J. Ivanisevic
  12. 8A. Maurić
NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kovačević
  1. 25I. Sušak 6.3
  2. 18F. Krušelj 7.0
  3. 55M. Boras 7.5
  4. 2Z. Katalinić 6.5
  5. 35L. Lučić 6.5
  6. 15I. Ćubelić 7.2
  7. 21L. Crepulja 6.9
  8. 19I. Dolček ▼ 60' 6.9
  9. 10M. Caimacov ▼ 90' 6.9
  10. 14A. Liber ▼ 90' 6.3
  11. 23I. Lepinjica ▼ 75' 7.3

Dự bị 10

  1. 8A. Jagušić ▲ 60' 6.5
  2. 22A. Šuto ▲ 75' 7.2
  3. 24L. Bošnjak ▲ 90'
  4. 29M. Aščić ▲ 90'
  5. 17D. Martinović
  6. 11Lucas Fernandes
  7. 3E. Riđan
  8. 16L. Ćurković
  9. 12T. Kolar
  10. 28M. Petrović

Thống kê

033
520
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm16
4Trúng đích5
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
3Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
371Chuyền bóng403
263Chuyền chính xác306
71%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
53Ghi được62
54Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu