NK Slaven Belupo vs Istra 1961
Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 0-0 Istra 1961 tại HNL, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 3, hòa 3, Istra 1961 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 23
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Koprivnica
- Phong độ
- WLWWL NK Slaven Belupo
- LDDWW Istra 1961
- 20' Vinko Rozić
- 43' Giorgi Gagua
- 44' Josip Radošević
- HT0-0
- 58' Marcel Heister
- 58' ▲ M. Caimacov ▼ I. Lepinjica
- 58' ▲ K. Fućak ▼ G. Gagua
- 65' Josip Radošević
- 65' Josip Radošević
- 70' ▲ A. Kadušić ▼ V. Rozić
- 70' ▲ I. Ćalušić ▼ S. Lončar
- 71' ▲ A. Jagušić ▼ A. Grgić
- 71' ▲ A. Šuto ▼ A. Liber
- 74' Ante Šuto
- 76' Moris Valinčić
- 81' ▲ M. Šakota ▼ I. Ćubelić
- 82' ▲ L. Crepulja ▼ I. Dolček
- 84' Ilija Nestorovski
- FT0-0
Đội hình
- 25I. Sušak 6.9
- 33A. Bosec 6.6
- 6T. Božić 7.7
- 55M. Boras 7.5
- 35L. Lučić 6.6
- 11I. Dolček ▼ 82' 6.9
- 15I. Ćubelić ▼ 81' 7.5
- 14A. Liber ▼ 71' 6.7
- 27A. Grgić ▼ 71' 7.2
- 23I. Lepinjica ▼ 58' 6.7
- 90I. Nestorovski 7.2
Dự bị 12
- 10M. Caimacov ▲ 58' 6.9
- 8A. Jagušić ▲ 71' 6.9
- 22A. Šuto ▲ 71' 6.3
- 7M. Šakota ▲ 81' 6.2
- 21L. Crepulja ▲ 82' 6.7
- 20F. Hlevnjak
- 13M. Lešković
- 2V. Međimorec
- 32I. Čović
- 3A. Jakir
- 24L. Bošnjak
- 18F. Krušelj
- 21L. Majkić 7.3
- 23M. Valinčić 7.0
- 5V. Koski 6.6
- 4D. Marešić 6.7
- 26M. Heister 7.2
- 8A. Maurić 7.5
- 30J. Radošević 6.0
- 44S. Lončar ▼ 70' 6.9
- 11M. Lisica 7.3
- 29G. Gagua ▼ 58' 6.6
- 24V. Rozić ▼ 70' 6.3
Dự bị 12
- 57K. Fućak ▲ 58' 6.9
- 97A. Kadušić ▲ 70' 6.9
- 27I. Ćalušić ▲ 70' 6.7
- 6L. Róbertsson
- 9H. Jaganjac
- 12M. Juršić
- 22D. Djuric
- 17S. Keller
- 1F. Kolić
- 36I. Ramić
- 16L. Bogdan
- 70S. Lawal
Thống kê
02⚑5
⚑261
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm6
3Trúng đích1
6Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
5Phạt góc2
4Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
452Chuyền bóng380
363Chuyền chính xác290
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu45
62Ghi được53
53Thủng lưới54
1.27Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai20