NK Osijek vs Istra 1961
Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 1-5 Istra 1961 tại HNL, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 1, hòa 2, Istra 1961 thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 16
- Phong độ
- LWLLW NK Osijek
- LDDWW Istra 1961
- 10' Marcel Heister
- 17' 0-1 S. Prevljak · S. Loncar
- 22' Smail Prevljak
- 27' 0-2 S. Prevljak · S. Loncar
- 29' Renan Guedes
- 30' ▲ A. Matkovic ▼ I. Cvijanovic
- 31' ▲ E. Hasic ▼ S. Mkrtchyan
- 44' 0-3 S. Prevljak · M. Heister
- HT0-3
- 46' ▲ J. Mersinaj ▼ D. Bukvic
- 46' ▲ S. Mikolcic ▼ Renan Guedes
- 49' 0-4 E. Frederiksen · S. Prevljak
- 53' ▲ R. Jurisic ▼ D. Colina
- 59' H. Babec · N. Omerovic 1-4
- 68' ▲ A. Jay ▼ E. Frederiksen
- 73' 1-5 S. Lawal · S. Prevljak
- 75' ▲ V. Rozic ▼ S. Prevljak
- 77' Jon Mersinaj
- 80' ▲ S. Bangura ▼ S. Lawal
- 80' ▲ D. Djuric ▼ S. Loncar
- 81' ▲ F. Taraba ▼ R. Kumar
- 84' Danijel Dejan Djuric
- FT1-5
Đội hình
- 31M. Malenica 5.2
- 42Renan Guedes ▼ 46' 6.0
- 26L. Jelenic 5.3
- 5S. Mkrtchyan ▼ 31' 5.9
- 55I. Cvijanovic ▼ 30' 6.2
- 38D. Colina ▼ 53' 6.7
- 6H. Babec ⚽ 7.7
- 7V. Jugovic 5.6
- 39D. Bukvic ▼ 46' 6.9
- 17A. Jakupovic 6.3
- 11N. Omerovic ⇢ 8.2
Dự bị 12
- 1N. Curcija
- 4K. Vrbanac
- 15J. Mersinaj ▲ 46' 6.6
- 22R. Jurisic ▲ 53' 6.6
- 33E. Hasic ▲ 31' 5.9
- 49I. Kolarik
- 8S. Mikolcic ▲ 46' 7.2
- 40F. Pecek
- 48J. Jezic
- 34A. Matkovic ▲ 30' 7.0
- 46I. Baric
- 98M. Jovicic
- 1F. Kolic 6.9
- 38R. Kumar ▼ 81' 6.5
- 21V. Koski 6.9
- 4D. Maresic 6.3
- 17E. Frederiksen ⚽ ▼ 68' 8.2
- 18I. Ayuma 6.7
- 5J. Radosevic 7.6
- 26M. Heister ⇢ 6.9
- 10S. Loncar ⇢2 ▼ 80' 7.6
- 70S. Lawal ⚽ ▼ 80' 7.3
- 9S. Prevljak ⚽3 ⇢2 ▼ 75' 10.0
Dự bị 12
- 40J. Paus-Kunst
- 2J. Ivanisevic
- 23A. Jay ▲ 68' 6.5
- 24F. Taraba ▲ 81' 6.9
- 6L. Robertsson
- 7V. Rozic ▲ 75' 6.5
- 25S. Ukich
- 41M. Zgomba
- 11S. Bangura ▲ 80' 6.2
- 22D. Djuric ▲ 80' 6.6
- 32D. Celija
- 77C. Agada
Thống kê
02⚑6
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm12
4Trúng đích6
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
6Phạt góc3
2Việt vị0
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
442Chuyền bóng440
367Chuyền chính xác368
83%Chính xác chuyền84%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
43Ghi được53
58Thủng lưới58
0.98Bàn thắng mỗi trận1.2
18Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai28