NK Osijek vs Istra 1961
Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 1-1 Istra 1961 tại HNL, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 1, hòa 2, Istra 1961 thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 36
- Sân vận động
- Opus Arena, Osijek
- Phong độ
- LWLLW NK Osijek
- LDDWW Istra 1961
- 35' Vinko Rozić
- 37' 0-1 D. Marešić11m
- HT0-1
- 46' ▲ N. Farkaš ▼ Tiago Dantas
- 55' Hernâni 1-1
- 62' ▲ S. Lawal ▼ V. Rozić
- 62' ▲ S. Keller ▼ D. Marešić
- 64' ▲ M. Soldo ▼ Hernâni
- 65' Niko Farkaš
- 70' ▲ M. Heister ▼ A. Kadušić
- 71' ▲ K. Fućak ▼ G. Gagua
- 80' Stephane Keller
- 87' ▲ F. Živković ▼ D. Bukvić
- FT1-1
Đội hình
- 31M. Malenica 6.6
- 42Renan Guedes 7.2
- 26L. Jelenić 6.7
- 5S. Mkrtchyan 6.6
- 22R. Jurišić 6.7
- 7V. Jugović 6.7
- 6H. Babec 7.5
- 39D. Bukvić ▼ 87' 6.9
- 20Tiago Dantas ▼ 46' 6.3
- 36N. Omerović 6.3
- 27Hernâni ⚽ ▼ 64' 7.3
Dự bị 7
- 18N. Farkaš ▲ 46' 6.3
- 14M. Soldo ▲ 64' 6.3
- 24F. Živković ▲ 87' 6.5
- 1M. Del Favero
- 49I. Kolarik
- 66P. Pušić
- 10Pedro Lima
- 21L. Majkić 6.2
- 23M. Valinčić 6.6
- 5V. Koski 6.6
- 4D. Marešić ⚽ ▼ 62' 7.3
- 97A. Kadušić ▼ 70' 6.2
- 44S. Lončar 6.3
- 30J. Radošević 6.9
- 8A. Maurić 7.0
- 11M. Lisica 7.3
- 29G. Gagua ▼ 71' 6.7
- 24V. Rozić ▼ 62' 6.3
Dự bị 12
- 70S. Lawal ▲ 62' 6.3
- 17S. Keller ▲ 62' 6.6
- 26M. Heister ▲ 70' 6.6
- 57K. Fućak ▲ 71' 6.6
- 40J. Paus-Kunšt
- 6L. Róbertsson
- 1F. Kolić
- 9H. Jaganjac
- 16L. Bogdan
- 7S. Blagojević
- 22D. Djuric
- 27I. Ćalušić
Thống kê
01⚑4
⚑610
43%Kiểm soát bóng57%
5Dứt điểm10
1Trúng đích3
1Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc6
0Việt vị1
5Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua0
222Chuyền bóng297
163Chuyền chính xác250
73%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu45
74Ghi được53
67Thủng lưới54
1.4Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai20