Istra 1961
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Osijek

Istra 1961 vs NK Osijek

Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 1-0 NK Osijek tại HNL, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 7, hòa 2, NK Osijek thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Aldo Drosina, Pula
Phong độ
LDDWW Istra 1961
LWLLW NK Osijek
  1. 27' Advan Kadušić
  2. 32' Ante Erceg
  3. 43' Marko Malenica
  4. 43' E. Ekong · M. Vuk 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' V. Jugović M. Prekodravac
  7. 46' Š. Gržan N. Omerović
  8. 46' D. Bukvić K. Lovrić
  9. 60' M. Lisica E. Ekong
  10. 61' E. Çokaj Renan Guedes
  11. 64' Mario Čuić
  12. 67' I. Ćalušić M. Čuić
  13. 82' A. Zahirović P. Pušić
  14. 90'+10 Vedran Jugović
  15. FT1-0

Đội hình

Istra 1961 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Tramezzani
  1. 21L. Majkić 7.3
  2. 97A. Kadušić 6.6
  3. 45A. Majstorović 6.9
  4. 13D. Marešić 7.2
  5. 34M. Devetak 6.9
  6. 16O. Petrusenko 6.9
  7. 7S. Blagojević 6.6
  8. 8M. Čuić ▼ 67' 7.0
  9. 14E. Ekong ▼ 60' 7.3
  10. 50A. Erceg 6.3
  11. 22M. Vuk 7.3

Dự bị 12

  1. 11M. Lisica ▲ 60' 6.9
  2. 27I. Ćalušić ▲ 67' 6.6
  3. 23M. Valinčić
  4. 9H. Jaganjac
  5. 20I. Iovu
  6. 40J. Paus-Kunšt
  7. 75E. Filet
  8. 70S. Lawal
  9. 17T. Douglas
  10. 31D. Ahmeti
  11. 5V. Koski
  12. 1M. Ćorić
NK Osijek Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Zekić
  1. 31M. Malenica 6.3
  2. 42Renan Guedes ▼ 61' 6.2
  3. 3André Duarte 7.2
  4. 23P. Brlek 6.9
  5. 22R. Jurišić 7.2
  6. 20M. Prekodravac ▼ 46' 6.2
  7. 6D. Nejašmić 6.9
  8. 66P. Pušić ▼ 82' 6.9
  9. 36N. Omerović ▼ 46' 6.3
  10. 99L. Almási 6.9
  11. 44K. Lovrić ▼ 46' 6.3

Dự bị 11

  1. 7V. Jugović ▲ 46' 6.7
  2. 17Š. Gržan ▲ 46' 6.9
  3. 39D. Bukvić ▲ 46' 6.6
  4. 18E. Çokaj ▲ 61' 7.0
  5. 41A. Zahirović ▲ 82' 6.3
  6. 24F. Živković
  7. 34A. Matković
  8. 35L. Zebec
  9. 38F. Kolić
  10. 5S. Mkrtchyan
  11. 4K. Vrbanac

Thống kê

032
420
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm9
3Trúng đích2
0Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc4
4Việt vị0
14Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
316Chuyền bóng473
207Chuyền chính xác374
66%Chính xác chuyền79%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu53
62Ghi được95
70Thủng lưới69
1.29Bàn thắng mỗi trận1.79
15Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu