Sibenik
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Rijeka

Sibenik vs HNK Rijeka

Tỷ số chung cuộc: Sibenik 0-1 HNK Rijeka tại HNL, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sibenik thắng 0, hòa 2, HNK Rijeka thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Šubićevac, Šibenik
Phong độ
LLLWL Sibenik
LWLDW HNK Rijeka
  1. 32' Ognjen Bakić
  2. HT0-0
  3. 50' Leonard Žuta
  4. 63' A. Gojak D. Čop
  5. 65' 0-1 N. Djouahra · T. Fruk
  6. 72' L. Kulušić O. Bakić
  7. 72' J. Majić A. Kavelj
  8. 78' B. Bogojević G. Rukavina
  9. 79' I. Božić I. Laća
  10. 79' T. Kolega E. Duraković
  11. 86' Ivan Santini
  12. 90'+2 Iker Pozo
  13. 90'+1 A. Oreč N. Djouahra
  14. FT0-1

Đội hình

Sibenik Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Vidović
  1. 40I. Filipović 6.9
  2. 55S. Perić 6.9
  3. 15M. Agyemang 7.2
  4. 44L. Zuta 6.5
  5. 43Š. Gržan 6.6
  6. 21Iker Pozo 7.2
  7. 8O. Bakić ▼ 72' 6.9
  8. 32E. Duraković ▼ 79' 7.3
  9. 36A. Kavelj ▼ 72' 6.9
  10. 18I. Santini 7.3
  11. 11I. Laća ▼ 79' 7.2

Dự bị 9

  1. 27L. Kulušić ▲ 72' 6.7
  2. 7J. Majić ▲ 72' 6.9
  3. 9I. Božić ▲ 79' 6.7
  4. 22T. Kolega ▲ 79' 6.7
  5. 70A. Jakoliš
  6. 30B. Zdunić
  7. 28I. Roca
  8. 25P. Mohorović
  9. 3A. Liu
HNK Rijeka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Đalović
  1. 13M. Zlomislić 7.3
  2. 17L. Menalo 6.9
  3. 45A. Majstorović 7.5
  4. 6S. Radeljić 7.3
  5. 3B. Goda 7.3
  6. 8D. Petrovič 6.5
  7. 18L. Selahi 7.2
  8. 7N. Djouahra ▼ 90' 7.5
  9. 10T. Fruk 7.2
  10. 11G. Rukavina ▼ 78' 6.7
  11. 9D. Čop ▼ 63' 6.2

Dự bị 10

  1. 14A. Gojak ▲ 63' 6.7
  2. 30B. Bogojević ▲ 78' 6.7
  3. 22A. Oreč ▲ 90'
  4. 37C. Saho
  5. 27Š. Butić
  6. 21S. Ilinković
  7. 99A. Todorović
  8. 20D. Dogan
  9. 2L. Kitin
  10. 15J. Manev

Thống kê

045
600
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm8
3Trúng đích2
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị3
11Phạm lỗi16
4Thẻ vàng0
1Cứu thua3
315Chuyền bóng290
221Chuyền chính xác206
70%Chính xác chuyền71%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu55
40Ghi được71
68Thủng lưới37
0.95Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới29
24Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu