Sibenik vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: Sibenik 0-1 HNK Rijeka tại HNL, 16 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sibenik thắng 0, hòa 2, HNK Rijeka thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Šubićevac, Šibenik
- Trọng tài
- D. Strukan
- Phong độ
- LLLWL Sibenik
- LWLDW HNK Rijeka
- 14' Haris Vučkić
- 26' Duje Čop
- 36' Dino Skorup
- HT0-0
- 62' Matija Rom
- 62' Andrija Vukčević
- 64' ▲ J. Obregón ▼ M. Vrančić
- 70' ▲ L. Kreković ▼ M. Canadi
- 71' ▲ A. Halilović ▼ D. Bušnja
- 74' 0-1 J. Obregón · P. Ampem
- 79' ▲ I. Vidović ▼ D. Skorup
- 79' ▲ I. Dolček ▼ M. Rom
- 81' ▲ R. Jurišić ▼ A. Vukčević
- 82' ▲ V. Hodža ▼ H. Vučkić
- 90'+1 ▲ K. Špeljak ▼ M. Mina
- FT0-1
Đội hình
- 95L. Rogić 6.7
- 5S. Perić 6.9
- 2J. Mesa 6.6
- 17M. Mina ▼ 90' 6.3
- 23M. Rom ▼ 79' 6.7
- 6P. Salomon 7.2
- 8D. Skorup ▼ 79' 7.3
- 37H. Arai 6.7
- 10M. Ćurić 6.9
- 28M. Canadi ▼ 70' 6.7
- 90D. Čop 6.9
Dự bị 9
- 7L. Kreković ▲ 70' 6.3
- 18I. Vidović ▲ 79' 6.6
- 11I. Dolček ▲ 79' 6.3
- 34K. Špeljak ▲ 90'
- 27N. Rak
- 29S. Marasovic
- 3J. Kvesić
- 1A. Đaković
- 21N. Koprivnik
- 1N. Labrović 7.0
- 28I. Smolčić 7.2
- 15A. Krešić 6.6
- 4M. Pavlović 7.0
- 12A. Vukčević ▼ 81' 7.0
- 23D. Bušnja ▼ 71' 6.6
- 7M. Vrančić ▼ 64' 6.3
- 18L. Selahi 7.2
- 11P. Ampem ⇢ 7.3
- 19H. Vučkić ▼ 82' 7.0
- 40Pablo Álvarez 6.9
Dự bị 9
- 9J. Obregón ⚽ ▲ 64' 7.3
- 10A. Halilović ▲ 71' 6.3
- 22R. Jurišić ▲ 81' 6.7
- 25V. Hodža ▲ 82' 6.5
- 80B. Karrica
- 8A. Liber
- 13I. Lepinjica
- 24M. Frigan
- 98M. Zlomislić
Thống kê
03⚑7
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm11
2Trúng đích3
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
308Chuyền bóng344
230Chuyền chính xác270
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 81 - 28 | +53 | 81 | |
| 2 | 36 | 65 - 41 | +24 | 71 | |
| 3 | 36 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 4 | 36 | 44 - 44 | 0 | 49 | |
| 5 | 36 | 41 - 51 | -10 | 46 | |
| 6 | 36 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 7 | 36 | 27 - 46 | -19 | 43 | |
| 8 | 36 | 45 - 50 | -5 | 43 | |
| 9 | 36 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 10 | 36 | 24 - 56 | -32 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
38Ghi được65
64Thủng lưới58
0.84Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai36