HNK Rijeka vs Sibenik
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 0-0 Sibenik tại HNL, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 8, hòa 2, Sibenik thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion HNK Rijeka, Rijeka
- Trọng tài
- F. Jović
- Phong độ
- LWLDW HNK Rijeka
- LLLWL Sibenik
- 23' Juan Mesa
- 42' Damjan Pavlović
- 42' ▲ J. Kvesić ▼ J. Mesa
- 45'+3 Veldin Hodža
- 45' Mislav Matić
- HT0-0
- 46' Ivan Delić
- 46' ▲ D. Čop ▼ M. Canadi
- 46' ▲ I. Dolček ▼ N. Rak
- 58' ▲ N. Djouahra ▼ D. Pavlović
- 64' Ivan Dolček
- 66' ▲ H. Vučkić ▼ M. Djuricin
- 79' Andrija Vukčević
- 80' ▲ Pablo Álvarez ▼ V. Hodža
- 80' ▲ D. Simčić ▼ N. Djouahra
- 81' Pablo Álvarez
- 86' Stefan Perić
- 88' ▲ Burgui ▼ I. Delić
- 89' Lindon Selahi
- 90'+4 Anton Krešić
- 90' Bernardo Matić
- 90'+2 ▲ D. Skorup ▼ P. Salomon
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Labrović 7.6
- 21N. Vlasenko 6.9
- 15A. Krešić 7.3
- 12A. Vukčević 7.3
- 32A. Grgić 6.9
- 47D. Pavlović ▼ 58' 6.6
- 18L. Selahi 8.2
- 25V. Hodža ▼ 80' 7.0
- 11P. Ampem 7.2
- 9J. Obregón 7.0
- 92M. Djuricin ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 99N. Djouahra ▲ 58' 6.9
- 19H. Vučkić ▲ 66' 6.7
- 40Pablo Álvarez ▲ 80' 6.9
- 16D. Simčić ▲ 80' 6.9
- 28I. Smolčić
- 7M. Vrančić
- 8A. Liber
- 55D. Dujmović
- 80B. Karrica
- 17M. Vuk
- 98M. Zlomislić
- 24M. Frigan
- 95L. Rogić 8.7
- 5S. Perić 6.3
- 4M. Matić 7.3
- 2J. Mesa ▼ 42' 7.5
- 37H. Arai 6.6
- 6P. Salomon ▼ 90' 6.6
- 55B. Matić 6.9
- 27N. Rak ▼ 46' 6.3
- 17M. Mina 7.2
- 28M. Canadi ▼ 46' 6.9
- 19I. Delić ▼ 88' 6.5
Dự bị 12
- 3J. Kvesić ▲ 42' 6.9
- 90D. Čop ▲ 46' 6.6
- 11I. Dolček ▲ 46' 6.7
- 9Burgui ▲ 88' 6.3
- 8D. Skorup ▲ 90'
- 21N. Koprivnik
- 23M. Rom
- 24M. Pajić
- 34K. Špeljak
- 7L. Kreković
- 29S. Marasovic
- 1A. Đaković
Thống kê
06⚑7
⚑360
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm10
8Trúng đích4
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
7Phạt góc3
5Việt vị0
13Phạm lỗi12
6Thẻ vàng6
4Cứu thua8
417Chuyền bóng396
322Chuyền chính xác294
77%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 81 - 28 | +53 | 81 | |
| 2 | 36 | 65 - 41 | +24 | 71 | |
| 3 | 36 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 4 | 36 | 44 - 44 | 0 | 49 | |
| 5 | 36 | 41 - 51 | -10 | 46 | |
| 6 | 36 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 7 | 36 | 27 - 46 | -19 | 43 | |
| 8 | 36 | 45 - 50 | -5 | 43 | |
| 9 | 36 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 10 | 36 | 24 - 56 | -32 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
65Ghi được38
58Thủng lưới64
1.35Bàn thắng mỗi trận0.84
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai21