HNK Rijeka
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Sibenik

HNK Rijeka vs Sibenik

Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 3-0 Sibenik tại HNL, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 8, hòa 2, Sibenik thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 7
Sân vận động
Stadion HNK Rijeka, Rijeka
Phong độ
LWLDW HNK Rijeka
LLLWL Sibenik
  1. 2' T. Fruk · Marco Pašalić 1-0
  2. 19' K. Andrić · I. Smolčić 2-0
  3. 42' Gabriel Rukavina
  4. HT2-0
  5. 46' A. Gojak G. Rukavina
  6. 46' J. Majić T. Kolega
  7. 60' Stefan Perić
  8. 61' I. Delić J. Vasilj
  9. 69' S. Perica K. Andrić
  10. 71' I. Laća C. Torres
  11. 81' N. Galešić · Marco Pašalić 3-0
  12. 82' L. Selahi D. Petrovič
  13. 82' N. Djouahra Marco Pašalić
  14. 82' M. Prekodravac A. Kavelj
  15. 82' L. Kulušić R. Punčec
  16. 84' S. Ilinković T. Fruk
  17. FT3-0

Đội hình

HNK Rijeka Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Raić
  1. 13M. Zlomislić 6.9
  2. 28I. Smolčić 7.6
  3. 5N. Galešić 7.7
  4. 6S. Radeljić 6.9
  5. 34M. Devetak 6.9
  6. 8D. Petrovič ▼ 82' 6.7
  7. 87Marco Pašalić ⇢2 ▼ 82' 8.0
  8. 10T. Fruk ▼ 84' 8.2
  9. 4N. Janković 7.3
  10. 41G. Rukavina ▼ 46' 6.7
  11. 9K. Andrić ▼ 69' 7.2

Dự bị 12

  1. 14A. Gojak ▲ 46' 6.9
  2. 77S. Perica ▲ 69' 6.6
  3. 18L. Selahi ▲ 82' 6.3
  4. 7N. Djouahra ▲ 82' 6.7
  5. 21S. Ilinković ▲ 84' 6.3
  6. 3B. Goda
  7. 1J. Posavec
  8. 20D. Dogan
  9. 45A. Majstorović
  10. 32M. Čabraja
  11. 29A. Babić
  12. 30B. Bogojević
Sibenik Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Carević
  1. 1A. Đaković 7.2
  2. 55S. Perić 6.3
  3. 15M. Agyemang 6.2
  4. 24R. Punčec ▼ 82' 6.5
  5. 22T. Kolega ▼ 46' 6.2
  6. 8O. Bakić 6.7
  7. 36A. Kavelj ▼ 82' 6.9
  8. 44L. Zuta 7.0
  9. 92J. Vasilj ▼ 61' 7.0
  10. 9I. Božić 6.3
  11. 23C. Torres ▼ 71' 7.0

Dự bị 11

  1. 7J. Majić ▲ 46' 6.9
  2. 19I. Delić ▲ 61' 6.3
  3. 11I. Laća ▲ 71' 6.7
  4. 88M. Prekodravac ▲ 82' 7.0
  5. 27L. Kulušić ▲ 82' 6.3
  6. 5D. Dujmović
  7. 28I. Roca
  8. 25P. Mohorović
  9. 2B. Brajković
  10. 4J. Gačić
  11. 30B. Zdunić

Thống kê

018
310
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm6
7Trúng đích2
8Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm1
12Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
8Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
417Chuyền bóng429
351Chuyền chính xác361
84%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu42
71Ghi được40
37Thủng lưới68
1.29Bàn thắng mỗi trận0.95
29Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu