Sibenik vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: Sibenik 1-2 HNK Rijeka tại HNL, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sibenik thắng 0, hòa 2, HNK Rijeka thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Šubićevac, Šibenik
- Trọng tài
- Z. Lovrić
- Phong độ
- LLLWL Sibenik
- LWLDW HNK Rijeka
- 4' 0-1 M. Frigan · P. Ampem
- 5' Emir Dilaver
- 7' I. Delić 1-1
- 12' Josip Knežević
- 12' Josip Knežević
- 13' Lovre Rogić
- 36' Marcos Mina
- 45' Doni Grdić
- HT1-1
- 57' ▲ K. Špeljak ▼ I. Delić
- 58' ▲ N. Đorić ▼ D. Čanađija
- 58' ▲ J. Kvesić ▼ D. Grdić
- 61' ▲ E. Banda ▼ L. Selahi
- 62' ▲ D. Jurić ▼ N. Janković
- 62' ▲ B. Bogojević ▼ A. Grgić
- 75' ▲ J. Obregón ▼ M. Frigan
- 87' 1-2 J. Obregón · V. Hodža
- 90'+3 ▲ A. Hiroš ▼ B. Matić
- 90'+3 ▲ I. Dolček ▼ M. Mina
- 90'+5 ▲ Danilo Veiga ▼ P. Ampem
- FT1-2
Đội hình
- 95L. Rogić 5.9
- 25D. Grdić ▼ 58' 6.2
- 5S. Perić 6.3
- 4M. Matić 6.9
- 17M. Mina ▼ 90' 6.3
- 55B. Matić ▼ 90' 6.2
- 77D. Čanađija ▼ 58' 6.3
- 37H. Arai 7.3
- 30J. Knežević 3.0
- 90D. Čop 6.9
- 19I. Delić ⚽ ▼ 57' 6.2
Dự bị 12
- 34K. Špeljak ▲ 57' 6.2
- 33N. Đorić ▲ 58' 6.6
- 3J. Kvesić ▲ 58' 6.5
- 24A. Hiroš ▲ 90'
- 11I. Dolček ▲ 90'
- 8D. Skorup
- 23I. Krolo
- 1A. Đaković
- 27N. Rak
- 14M. Barbnabas
- 16V. Damjanić
- 29S. Marasovic
- 1N. Labrović 7.3
- 32A. Grgić ▼ 62' 6.5
- 66E. Dilaver 6.6
- 5N. Galešić 6.9
- 3B. Goda 6.9
- 18L. Selahi ▼ 61' 6.5
- 25V. Hodža ⇢ 7.5
- 11P. Ampem ⇢ ▼ 90' 6.6
- 4N. Janković ▼ 62' 6.7
- 44A. Marin 7.2
- 24M. Frigan ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 12
- 22E. Banda ▲ 61' 6.3
- 39D. Jurić ▲ 62' 6.2
- 30B. Bogojević ▲ 62' 6.7
- 9J. Obregón ⚽ ▲ 75' 7.2
- 77Danilo Veiga ▲ 90'
- 15A. Krešić
- 28I. Smolčić
- 29A. Babić
- 13M. Zlomislić
- 55D. Dujmović
- 8A. Liber
- 23M. Stanić
Thống kê
13⚑3
⚑510
27%Kiểm soát bóng73%
8Dứt điểm11
5Trúng đích2
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
192Chuyền bóng520
95Chuyền chính xác425
49%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 81 - 28 | +53 | 81 | |
| 2 | 36 | 65 - 41 | +24 | 71 | |
| 3 | 36 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 4 | 36 | 44 - 44 | 0 | 49 | |
| 5 | 36 | 41 - 51 | -10 | 46 | |
| 6 | 36 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 7 | 36 | 27 - 46 | -19 | 43 | |
| 8 | 36 | 45 - 50 | -5 | 43 | |
| 9 | 36 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 10 | 36 | 24 - 56 | -32 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
38Ghi được65
64Thủng lưới58
0.84Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai36