HNK Rijeka
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sibenik

HNK Rijeka vs Sibenik

Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 1-1 Sibenik tại HNL, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 8, hòa 2, Sibenik thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 25
Sân vận động
Stadion HNK Rijeka, Rijeka
Phong độ
LWLDW HNK Rijeka
LLLWL Sibenik
  1. 5' Leonard Žuta
  2. 16' T. Fruk · S. Radeljić 1-0
  3. 39' 1-1 I. Santini · Š. Gržan
  4. HT1-1
  5. 54' D. Čop A. Gojak
  6. 54' L. Menalo B. Bogojević
  7. 60' Iker Pozo
  8. 66' I. Božić L. Kulušić
  9. 67' Ivan Santini
  10. 80' I. Laća I. Santini
  11. 82' G. Rukavina L. Selahi
  12. 82' D. Dogan N. Janković
  13. 86' Iker Pozo
  14. 86' Iker Pozo
  15. 89' Š. Butić M. Devetak
  16. 90'+2 Ivan Filipović
  17. 90' S. Perić M. Prekodravac
  18. FT1-1

Đội hình

HNK Rijeka Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Đalović
  1. 13M. Zlomislić 6.9
  2. 30B. Bogojević ▼ 54' 6.2
  3. 45A. Majstorović 7.3
  4. 6S. Radeljić 7.9
  5. 34M. Devetak ▼ 89' 6.9
  6. 18L. Selahi ▼ 82' 6.9
  7. 4N. Janković ▼ 82' 6.7
  8. 14A. Gojak ▼ 54' 6.2
  9. 8D. Petrovič 6.6
  10. 7N. Djouahra 7.2
  11. 10T. Fruk 7.3

Dự bị 12

  1. 9D. Čop ▲ 54' 6.2
  2. 17L. Menalo ▲ 54' 6.9
  3. 11G. Rukavina ▲ 82' 7.2
  4. 20D. Dogan ▲ 82' 6.9
  5. 27Š. Butić ▲ 89'
  6. 21S. Ilinković
  7. 24B. Burčul
  8. 3B. Goda
  9. 99A. Todorović
  10. 15J. Manev
  11. 55P. Raguž
  12. 2L. Kitin
Sibenik Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Vidović
  1. 40I. Filipović 7.3
  2. 5L. Cvek 6.9
  3. 15M. Agyemang 6.9
  4. 44L. Zuta 6.6
  5. 43Š. Gržan 7.3
  6. 21Iker Pozo 6.6
  7. 36A. Kavelj 7.3
  8. 32E. Duraković 6.5
  9. 88M. Prekodravac ▼ 90' 6.6
  10. 27L. Kulušić ▼ 66' 6.9
  11. 18I. Santini ▼ 80' 7.5

Dự bị 12

  1. 9I. Božić ▲ 66' 6.7
  2. 11I. Laća ▲ 80' 6.3
  3. 55S. Perić ▲ 90'
  4. 25P. Mohorović
  5. 28I. Roca
  6. 24R. Punčec
  7. 17Z. Košćević
  8. 8O. Bakić
  9. 22T. Kolega
  10. 30B. Zdunić
  11. 3A. Liu
  12. 1A. Đaković

Thống kê

009
151
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm8
6Trúng đích3
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
9Phạt góc1
3Việt vị1
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
471Chuyền bóng314
384Chuyền chính xác211
82%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu42
71Ghi được40
37Thủng lưới68
1.29Bàn thắng mỗi trận0.95
29Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu