HNK Rijeka
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sibenik

HNK Rijeka vs Sibenik

Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 1-0 Sibenik tại HNL, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 8, hòa 2, Sibenik thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 28
Sân vận động
Stadion HNK Rijeka, Rijeka
Trọng tài
Z. Lovrić
Phong độ
LWLDW HNK Rijeka
LLLWL Sibenik
  1. 45' Nikola Đorić
  2. HT0-0
  3. 46' D. Radonjić K. Špeljak
  4. 46' Iker Pozo N. Đorić
  5. 47' M. Frigan · N. Janković 1-0
  6. 60' Marko Soldo
  7. 60' M. Soldo M. Đira
  8. 69' A. Liber N. Janković
  9. 69' N. Djouahra A. Marin
  10. 69' A. Hiroš D. Čanađija
  11. 79' D. Čop J. Mesa
  12. 80' A. Grgić P. Ampem
  13. 81' E. Banda L. Selahi
  14. 85' I. Smolčić M. Mitrović
  15. FT1-0

Đội hình

HNK Rijeka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Jakirović
  1. 1N. Labrović 8.3
  2. 77Danilo Veiga 6.6
  3. 5N. Galešić 7.3
  4. 6M. Mitrović ▼ 85' 6.9
  5. 12A. Vukčević 6.7
  6. 25V. Hodža 6.9
  7. 18L. Selahi ▼ 81' 7.2
  8. 11P. Ampem ▼ 80' 7.3
  9. 4N. Janković ▼ 69' 7.7
  10. 44A. Marin ▼ 69' 7.2
  11. 24M. Frigan 7.3

Dự bị 10

  1. 8A. Liber ▲ 69' 6.9
  2. 99N. Djouahra ▲ 69' 6.3
  3. 32A. Grgić ▲ 80' 6.5
  4. 22E. Banda ▲ 81' 6.9
  5. 28I. Smolčić ▲ 85' 6.3
  6. 3B. Goda
  7. 13M. Zlomislić
  8. 23M. Stanić
  9. 9J. Obregón
  10. 15A. Krešić
Sibenik Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Čanadi
  1. 95L. Rogić 7.2
  2. 88Z. Kvržić 7.0
  3. 5S. Perić 7.2
  4. 4M. Matić 6.6
  5. 2J. Mesa ▼ 79' 6.6
  6. 33N. Đorić ▼ 46' 6.2
  7. 44M. Đira ▼ 60' 6.3
  8. 77D. Čanađija ▼ 69' 6.7
  9. 37H. Arai 7.0
  10. 11I. Dolček 7.0
  11. 34K. Špeljak ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 9D. Radonjić ▲ 46' 6.9
  2. 21Iker Pozo ▲ 46' 6.9
  3. 6M. Soldo ▲ 60' 6.2
  4. 24A. Hiroš ▲ 69' 6.3
  5. 90D. Čop ▲ 79' 6.3
  6. 25D. Grdić
  7. 8D. Skorup
  8. 30J. Knežević
  9. 16V. Damjanić
  10. 1A. Đaković
  11. 14M. Barbnabas

Thống kê

005
420
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm11
4Trúng đích4
10Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị1
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
562Chuyền bóng321
478Chuyền chính xác230
85%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 81 - 28 +53 81
2
HNK Hajduk Split
36 65 - 41 +24 71
3
NK Osijek
36 46 - 41 +5 50
4
HNK Rijeka
36 44 - 44 0 49
5
NK Varazdin
36 41 - 51 -10 46
6
Istra 1961
36 36 - 38 -2 46
7
NK Slaven Belupo
36 27 - 46 -19 43
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 50 -5 43
9
HNK Gorica
36 36 - 50 -14 32
10
Sibenik
36 24 - 56 -32 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
65Ghi được38
58Thủng lưới64
1.35Bàn thắng mỗi trận0.84
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu