Sibenik
3 : 5
FT · Hiệp một 2:2
·
HNK Rijeka

Sibenik vs HNK Rijeka

Tỷ số chung cuộc: Sibenik 3-5 HNK Rijeka tại HNL, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sibenik thắng 0, hòa 2, HNK Rijeka thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Šubićevac, Šibenik
Trọng tài
A. Čuljak
Phong độ
LLLWL Sibenik
LWLDW HNK Rijeka
  1. 12' 0-1 J. Drmic · P. Ampem
  2. 27' J. Mesa · A. Marin 1-1
  3. 31' Lindon Selahi
  4. 35' E. Grezda 2-1
  5. 37' 2-2 D. Pavičić
  6. HT2-2
  7. 49' 2-3 A. Krešić · A. Čerin
  8. 56' M. Ćurić I. Vidović
  9. 60' Antonio Marin
  10. 69' 2-4 J. Drmic · H. Vučkić
  11. 71' I. Lepinjica L. Selahi
  12. 71' D. Bušnja H. Vučkić
  13. 72' 2-5 J. Drmic · D. Bušnja
  14. 77' C. Attys D. Skorup
  15. 77' C. Torres A. Klopp
  16. 78' M. Vuk D. Pavičić
  17. 78' I. Abass R. Murić
  18. 79' K. Bilić · A. Marin 3-5
  19. 90'+1 S. Cestic J. Drmic
  20. FT3-5

Đội hình

Sibenik Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Računica
  1. 95L. Rogić 5.6
  2. 3J. Kvesić 5.9
  3. 24L. Šimunović 6.2
  4. 6K. Bilić 6.6
  5. 2J. Mesa 7.3
  6. 88D. Skorup ▼ 77' 6.9
  7. 33A. Klopp ▼ 77' 5.3
  8. 18I. Vidović ▼ 56' 6.5
  9. 16E. Grezda 7.9
  10. 19I. Delić 7.0
  11. 20A. Marin ⇢2 7.5

Dự bị 9

  1. 10M. Ćurić ▲ 56' 6.3
  2. 94C. Attys ▲ 77' 6.6
  3. 11C. Torres ▲ 77' 6.7
  4. 77D. Škugor
  5. 1A. Đaković
  6. 8E. Julardžija
  7. 29A. Asanović
  8. 17M. Mina
  9. 25D. Grdić
HNK Rijeka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Tomić
  1. 1N. Labrović 6.9
  2. 12A. Vukčević 6.2
  3. 15A. Krešić 7.5
  4. 36H. Smolčić 6.9
  5. 10D. Pavičić ▼ 78' 7.3
  6. 7R. Murić ▼ 78' 6.9
  7. 16A. Čerin 7.2
  8. 30L. Selahi ▼ 71' 5.9
  9. 19H. Vučkić ▼ 71' 6.6
  10. 18J. Drmic ⚽3 ▼ 90' 9.9
  11. 11P. Ampem 7.2

Dự bị 9

  1. 13I. Lepinjica ▲ 71' 6.3
  2. 23D. Bušnja ▲ 71' 6.2
  3. 17M. Vuk ▲ 78' 6.7
  4. 33I. Abass ▲ 78' 6.3
  5. 6S. Cestic ▲ 90'
  6. 9J. Obregón
  7. 4N. Bodetic
  8. 24M. Stanić
  9. 98M. Zlomislić

Thống kê

016
310
34%Kiểm soát bóng66%
16Dứt điểm14
8Trúng đích8
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
4Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
296Chuyền bóng575
221Chuyền chính xác498
75%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 68 - 22 +46 79
2
HNK Hajduk Split
36 64 - 31 +33 72
3
NK Osijek
36 49 - 29 +20 69
4
HNK Rijeka
36 71 - 51 +20 65
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 55 - 50 +5 49
6
HNK Gorica
36 43 - 50 -7 45
7
NK Slaven Belupo
36 35 - 54 -19 36
8
Sibenik
36 46 - 75 -29 32
9
Istra 1961
36 42 - 67 -25 31
10
Hrvatski Dragovoljac
36 31 - 75 -44 19
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu58
58Ghi được131
91Thủng lưới74
1.23Bàn thắng mỗi trận2.26
4Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn39
29Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu