Sibenik vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: Sibenik 0-1 HNK Rijeka tại HNL, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sibenik thắng 0, hòa 2, HNK Rijeka thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Šubićevac, Šibenik
- Phong độ
- LLLWL Sibenik
- WLDWD HNK Rijeka
- 4' Niko Janković11mhỏng 11m
- 19' 0-1 M. Devetak
- HT0-1
- 46' ▲ Š. Gržan ▼ T. Kolega
- 46' ▲ A. Kavelj ▼ I. Roca
- 49' Josip Majić
- 51' Josip Gačić
- 51' Toni Fruk
- 57' Ognjen Bakić
- 63' Ivan Smolčić
- 70' ▲ I. Laća ▼ L. Zuta
- 70' ▲ L. Kulušić ▼ J. Majić
- 78' ▲ B. Bogojević ▼ N. Djouahra
- 79' ▲ D. Dogan ▼ T. Fruk
- 83' ▲ M. Pašalić ▼ G. Rukavina
- 86' ▲ B. Zdunić ▼ I. Božić
- 90'+11 Stefan Perić
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Đaković 6.9
- 55S. Perić 6.7
- 15M. Agyemang 6.9
- 4J. Gačić 6.7
- 22T. Kolega ▼ 46' 6.0
- 28I. Roca ▼ 46' 6.3
- 8O. Bakić 7.0
- 44L. Zuta ▼ 70' 6.5
- 7J. Majić ▼ 70' 6.7
- 18I. Santini 7.2
- 9I. Božić ▼ 86' 6.6
Dự bị 12
- 43Š. Gržan ▲ 46' 6.7
- 36A. Kavelj ▲ 46' 6.6
- 11I. Laća ▲ 70' 6.7
- 27L. Kulušić ▲ 70' 6.3
- 30B. Zdunić ▲ 86' 6.7
- 5D. Dujmović
- 25P. Mohorović
- 6J. Iyendjock
- 21Iker Pozo
- 19I. Delić
- 88M. Prekodravac
- 23C. Torres
- 13M. Zlomislić 6.6
- 28I. Smolčić 7.0
- 45A. Majstorović 6.7
- 5N. Galešić 6.7
- 34M. Devetak ⚽ 7.5
- 8D. Petrovič 7.0
- 14A. Gojak 7.0
- 7N. Djouahra ▼ 78' 6.7
- 4N. Janković 6.7
- 11G. Rukavina ▼ 83' 7.0
- 10T. Fruk ▼ 79' 6.9
Dự bị 11
- 30B. Bogojević ▲ 78' 6.7
- 20D. Dogan ▲ 79' 6.3
- 87M. Pašalić ▲ 83' 7.2
- 21S. Ilinković
- 77S. Perica
- 25D. Marić
- 27Š. Butić
- 29A. Babić
- 3B. Goda
- 24B. Burčul
- 2L. Kitin
Thống kê
04⚑4
⚑120
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm8
1Trúng đích4
8Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
4Phạt góc1
3Việt vị2
22Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
3Cứu thua1
357Chuyền bóng348
218Chuyền chính xác217
61%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu55
40Ghi được71
68Thủng lưới37
0.95Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới29
24Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai35