HNK Rijeka vs Sibenik
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 4-2 Sibenik tại HNL, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 8, hòa 2, Sibenik thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion HNK Rijeka, Rijeka
- Trọng tài
- Z. Lovrić
- Phong độ
- LWLDW HNK Rijeka
- LLLWL Sibenik
- 16' L. Selahi · A. Vukčević 1-0
- 23' Stipe Bačelić-Grgić
- 27' Stipe Bačelić-Grgić
- 34' H. Vučkić · A. Vukčević 2-0
- 39' ▲ M. Vuk ▼ J. Obregón
- HT2-0
- 59' ▲ D. Skorup ▼ N. Rak
- 59' ▲ A. Klopp ▼ S. Sahiti
- 62' R. Murić · P. Ampem 3-0
- 66' H. Vučkić · A. Solano 4-0
- 68' ▲ E. Grezda ▼ S. Bačelić-Grgić
- 70' 4-1 M. Ćurić · I. Delić
- 73' ▲ D. Bušnja ▼ H. Vučkić
- 74' ▲ A. Čerin ▼ D. Pavičić
- 78' ▲ C. Attys ▼ M. Ćurić
- 78' ▲ I. Vidović ▼ J. Kvesić
- 82' ▲ A. Liber ▼ R. Murić
- 83' ▲ A. Krešić ▼ D. Velkovski
- 84' 4-2 C. Attys · E. Grezda
- 90'+2 Denis Bušnja
- 90' Dino Skorup
- FT4-2
Đội hình
- 1N. Labrović 6.3
- 14D. Velkovski ▼ 83' 6.9
- 12A. Vukčević ⇢2 7.6
- 20A. Solano ⇢ 7.2
- 36H. Smolčić 6.9
- 10D. Pavičić ▼ 74' 7.5
- 7R. Murić ⚽ ▼ 82' 7.9
- 9J. Obregón ▼ 39' 6.6
- 30L. Selahi ⚽ 7.9
- 19H. Vučkić ⚽2 ▼ 73' 8.7
- 11P. Ampem ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 17M. Vuk ▲ 39' 6.3
- 23D. Bušnja ▲ 73' 6.0
- 16A. Čerin ▲ 74' 6.7
- 8A. Liber ▲ 82' 6.3
- 15A. Krešić ▲ 83' 6.2
- 13I. Lepinjica
- 98M. Zlomislić
- 3M. Merkulov
- 24M. Stanić
- 95L. Rogić 6.6
- 3J. Kvesić ▼ 78' 5.9
- 5S. Perić 6.2
- 6K. Bilić 6.9
- 14S. Bačelić-Grgić ▼ 68' 6.2
- 70A. Jakoliš 6.3
- 7S. Sahiti ▼ 59' 6.3
- 10M. Ćurić ⚽ ▼ 78' 6.9
- 27N. Rak ▼ 59' 6.6
- 19I. Delić ⇢ 7.3
- 20A. Marin 7.2
Dự bị 9
- 88D. Skorup ▲ 59' 6.3
- 33A. Klopp ▲ 59' 6.0
- 16E. Grezda ▲ 68' 6.9
- 94C. Attys ⚽ ▲ 78' 7.2
- 18I. Vidović ▲ 78' 6.3
- 29A. Asanović
- 1A. Đaković
- 25D. Grdić
- 9Burgui
Thống kê
01⚑6
⚑420
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm11
10Trúng đích3
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
6Phạt góc4
1Việt vị5
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
543Chuyền bóng272
466Chuyền chính xác179
86%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 68 - 22 | +46 | 79 | |
| 2 | 36 | 64 - 31 | +33 | 72 | |
| 3 | 36 | 49 - 29 | +20 | 69 | |
| 4 | 36 | 71 - 51 | +20 | 65 | |
| 5 | 36 | 55 - 50 | +5 | 49 | |
| 6 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 7 | 36 | 35 - 54 | -19 | 36 | |
| 8 | 36 | 46 - 75 | -29 | 32 | |
| 9 | 36 | 42 - 67 | -25 | 31 | |
| 10 | 36 | 31 - 75 | -44 | 19 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu47
131Ghi được58
74Thủng lưới91
2.26Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới4
39Trên 2.5 bàn29
64Hiệp hai29