Santa Fe vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 1-0 Deportes Tolima tại Primera A, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 4, hòa 3, Deportes Tolima thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 10
- Trọng tài
- Carlos Ortega
- Phong độ
- DWDDW Santa Fe
- DLWWL Deportes Tolima
- 23' ▲ Emerson Rodriguez ▼ Mateo Puerta
- 36' Edwar López
- 42' Nahuel Bustos
- 45'+3 Victor Moreno
- 45' ▲ Jhojan Torres ▼ Daniel Torres
- 45' ▲ Emanuel Olivera ▼ Victor Moreno
- HT0-0
- 61' Nahuel Bustos · Alexis Zapata 1-0
- 62' ▲ Jorge Hurtado ▼ Adrián Parra
- 62' ▲ S. Aguayo ▼ Edwar López
- 65' Emanuel Olivera
- 71' Emerson Rodriguez
- 73' ▲ Franco Fagúndez ▼ Alexis Zapata
- 73' ▲ Hugo Rodallega ▼ Nahuel Bustos
- 76' ▲ Cristian Trujillo ▼ Sebastian Guzman
- 76' ▲ Jherson Mosquera ▼ Juan Jose Mera Gonzalez
- 82' ▲ Jader Obrian ▼ Maximiliano Lovera
- 84' ▲ Shean Barbosa ▼ Junior Hernandez
- 86' ▲ Santiago Joven Jiménez ▼ Luis Sanchez
- 90'+2 Jherson Mosquera
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Mosquera 6.7
- 4M. Puerta ▼ 23' 6.8
- 15I. Scarpeta 7.5
- 3V. Moreno ▼ 45' 7.1
- 24Jeison Angulo 7.0
- 14L. Palacios 6.2
- 6K. Toscano 6.9
- 16D. Torres ▼ 45' 7.2
- 17M. Lovera ▼ 82' 6.7
- 10A. Zapata ⇢ ▼ 73' 7.7
- 19N. Bustos ⚽ ▼ 73' 7.9
Dự bị 8
- 12W. Asprilla
- 9F. Fagúndez ▲ 73' 6.8
- 77J. Obrian ▲ 82' 6.3
- 18E. Olivera ▲ 45' 6.6
- 39Cristhian Portocarrero
- 11H. Rodallega ▲ 73' 6.6
- 25E. Rodríguez ▲ 23' 6.5
- 7J. Torres ▲ 45' 6.5
- 1Neto Volpi 6.4
- 3J. Angulo 7.1
- 5J. Mera 6.9
- 2A. Angulo 7.1
- 20J. Hernández ▼ 84' 6.7
- 28E. López ▼ 62' 6.8
- 14H. Martínez 6.5
- 32S. Guzmán ▼ 76' 6.6
- 18K. Flórez 6.1
- 24A. Parra ▼ 62' 6.1
- 10L. Sánchez ▼ 86' 5.9
Dự bị 9
- 6C. Trujillo ▲ 76' 6.4
- 29Néifer Sánchez
- 4D. Pedrozo
- 13M. Ortega
- 33J. Mosquera ▲ 76' 6.1
- 19Joven Santiago 6.3
- 7J. Cabezas 6.3
- 30S. P. Barbosa Gomez 6.5
- 15S. Aguayo ▲ 62' 6.2
Thống kê
03⚑5
⚑520
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm9
4Trúng đích2
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
5Phạt góc5
3Việt vị1
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
405Chuyền bóng513
337Chuyền chính xác445
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 15 | +10 | 33 | |
| 4 | 6 | 14 - 4 | +10 | 15 | |
| 6 | 19 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 7 | 8 | 12 - 9 | +3 | 13 | |
| 9 | 19 | 20 - 16 | +4 | 27 | |
| 9 | 9 | 11 - 12 | -1 | 11 | |
| 10 | 19 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 12 | 19 | 20 - 25 | -5 | 26 | |
| 12 | 8 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 13 | 19 | 26 - 20 | +6 | 23 | |
| 14 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 16 | 8 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 18 | 19 | 15 - 32 | -17 | 17 | |
| 18 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 | |
| 19 | 8 | 6 - 15 | -9 | 5 | |
| 19 | 19 | 22 - 35 | -13 | 16 | |
| 20 | 19 | 15 - 32 | -17 | 10 | |
| 20 | 7 | 8 - 13 | -5 | 3 |
Post season qualification
So sánh
14Trận đấu12
20Ghi được16
10Thủng lưới16
1.43Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai10