Deportes Tolima vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 1-0 Santa Fe tại Primera A, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 3, hòa 3, Santa Fe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- DLWWL Deportes Tolima
- WDDWL Santa Fe
- 4' Ewil Murillo
- 5' Mauricio González
- 9' ▲ Neto Volpi ▼ C. Fiermarin
- 25' Elvis Perlaza
- 34' Anderson Angulo
- 41' Jersson González
- 45' Marlon Torres
- HT0-0
- 48' Samuel Velásquez
- 49' Hugo Rodallega
- 54' ▲ E. Lopez ▼ Y. A. Perlaza Perea
- 55' ▲ J. Hernandez ▼ S. Velasquez
- 70' ▲ B. Rovira ▼ S. Guzman
- 70' ▲ J. P. Torres Patino ▼ M. Gonzalez
- 71' ▲ C. Trujillo ▼ J. Nieto
- 76' Ewil Murillo
- 76' Ewil Murillo
- 79' ▲ J. Melendez ▼ E. Perlaza
- 89' ▲ A. Zapata ▼ J. Torres
- 89' ▲ D. Torres ▼ Y. Velasquez
- 90'+5 Adrián Parra
- 90' A. Parra Osorio · J. P. Torres Patino 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 22C. Fiermarin ▼ 9' 6.3
- 26Y. D. Hurtado Torres 7.6
- 17M. Torres 7.2
- 2A. Angulo 7.0
- 33S. Velasquez ▼ 55' 6.5
- 32S. Guzman ▼ 70' 7.2
- 15J. Nieto ▼ 71' 7.7
- 7J. Gonzalez 6.3
- 18K. Perez 7.5
- 13M. Gonzalez ▼ 70' 6.0
- 24A. Parra Osorio ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 35Neto Volpi ▲ 9' 7.2
- 5J. Mera
- 20J. Hernandez ▲ 55' 6.3
- 6C. Trujillo ▲ 71' 6.3
- 80B. Rovira ▲ 70' 6.9
- 19J. P. Torres Patino ▲ 70' 7.5
- 28Y. Moreno
- 21Y. A. Parra
- 11G. Lencina
- 1A. Mosquera 8.5
- 22E. Perlaza ▼ 79' 7.3
- 18E. Olivera 6.3
- 15I. R. Scarpeta Silgado 6.9
- 14J. Torres ▼ 89' 7.6
- 20Y. Velasquez ▼ 89' 7.3
- 21E. Murillo 6.0
- 32C. Mafla 6.7
- 27Y. A. Perlaza Perea ▼ 54' 6.3
- 11H. Rodallega 6.2
- 8O. Fernandez 6.7
Dự bị 9
- 12W. Asprilla
- 3V. Moreno
- 5J. Melendez ▲ 79' 6.3
- 24J. Angulo
- 10A. Zapata ▲ 89' 6.5
- 16D. Torres ▲ 89' 6.3
- 28E. Lopez ▲ 54' 6.7
- 30E. Sanchez
- 40M. Palacios
Thống kê
06⚑4
⚑441
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm11
8Trúng đích4
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi14
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
382Chuyền bóng320
304Chuyền chính xác237
80%Chính xác chuyền74%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
58Trận đấu63
74Ghi được77
54Thủng lưới62
1.28Bàn thắng mỗi trận1.22
23Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai39