Deportes Tolima vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 0-0 Santa Fe tại Primera A, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 3, hòa 3, Santa Fe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- DLWWL Deportes Tolima
- WDDWL Santa Fe
- 39' D. Ramirez
- 40' I. R. Scarpeta Silgado
- 42' G. Ramirez
- HT0-0
- 48' Y. D. Hurtado Torres
- 54' E. Perlaza
- 58' ▲ M. Ortiz ▼ I. Scarpeta
- 58' ▲ J. Monroy ▼ H. Mosquera
- 58' ▲ E. López ▼ E. Perlaza
- 69' ▲ J. Duque ▼ J. Zuluaga
- 70' F. Mosquera
- 73' ▲ Á. Castro ▼ J. Angulo
- 73' ▲ C. Cortés ▼ G. Ramírez
- 76' ▲ C. Esparragoza ▼ F. Mosquera
- 79' Y. Guzman
- 80' J. Nieto
- 82' J. Ararat
- 86' H. Rodallega
- 88' ▲ D. Mosquera ▼ O. Albornoz
- 90' ▲ K. Pérez ▼ S. Lucumí
- FT0-0
Đội hình
- 1W. Cuesta 6.9
- 26Y. Hurtado 6.6
- 17M. Torres 6.9
- 2A. Angulo 7.3
- 24J. Angulo ▼ 73' 6.9
- 19F. Mosquera ▼ 76' 6.7
- 15J. Nieto 6.6
- 33S. Lucumí ▼ 90' 6.2
- 10Y. Guzmán 7.5
- 20J. Hernández 6.9
- 27G. Ramírez ▼ 73' 6.9
Dự bị 7
- 23Á. Castro ▲ 73' 6.3
- 9C. Cortés ▲ 73' 6.7
- 16C. Esparragoza ▲ 76' 6.7
- 18K. Pérez ▲ 90'
- 4A. Simarra
- 12J. Chaverra
- 25A. Arroyo
- 1A. Mosquera 7.2
- 22E. Perlaza ▼ 58' 6.9
- 15I. Scarpeta ▼ 58' 6.9
- 4D. Ramírez 6.2
- 29J. Millán 6.9
- 80O. Albornoz ▼ 88' 7.3
- 16D. Torres 7.6
- 8J. Zuluaga ▼ 69' 6.9
- 14J. Torres 7.2
- 11H. Rodallega 7.3
- 23H. Mosquera ▼ 58' 6.9
Dự bị 7
- 3M. Ortiz ▲ 58' 6.9
- 17J. Monroy ▲ 58' 6.6
- 28E. López ▲ 58' 6.5
- 21J. Duque ▲ 69' 6.9
- 30D. Mosquera ▲ 88' 6.3
- 12J. Espitia
- 7J. Cardona
Thống kê
05⚑8
⚑450
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm11
3Trúng đích2
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
8Phạt góc4
3Việt vị1
7Phạm lỗi9
5Thẻ vàng5
2Cứu thua4
422Chuyền bóng262
351Chuyền chính xác187
83%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu58
75Ghi được70
49Thủng lưới49
1.36Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai38