Santa Fe vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 0-0 Deportes Tolima tại Primera A, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 4, hòa 3, Deportes Tolima thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- WDDWL Santa Fe
- LWWLL Deportes Tolima
- 28' K. A. Cuesta Rodriguez
- HT0-0
- 60' ▲ A. Castro ▼ K. Perez
- 68' ▲ O. Albornoz ▼ O. Fernandez
- 69' ▲ E. Valencia ▼ L. Miranda
- 69' ▲ A. Parra Osorio ▼ G. Ramirez
- 73' ▲ L. Rios ▼ A. Zapata
- 85' ▲ A. Rodriguez ▼ D. Torres
- 85' ▲ C. Trujillo ▼ J. Nieto
- 90'+4 J. Quinones
- 90'+6 E. Lopez
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Mosquera 6.9
- 22E. Perlaza 7.3
- 3V. Moreno 6.9
- 6K. A. Cuesta Rodriguez 6.6
- 24J. Angulo 6.3
- 20Y. Velasquez 6.6
- 16D. Torres ▼ 85' 6.9
- 23H. Mosquera 6.9
- 10A. Zapata ▼ 73' 6.6
- 8O. Fernandez ▼ 68' 6.6
- 11H. Rodallega 6.6
Dự bị 7
- 12A. Mehring
- 15I. R. Scarpeta Silgado
- 80O. Albornoz ▲ 68' 6.7
- 29L. Rios ▲ 73' 6.7
- 21E. Murillo
- 28E. Lopez
- 9A. Rodriguez ▲ 85' 6.2
- 12C. Fiermarin 6.9
- 26Y. D. Hurtado Torres 6.9
- 3J. Quinones 6.9
- 2A. Angulo 7.2
- 33S. Velasquez 6.6
- 28L. Miranda ▼ 69' 7.0
- 15J. Nieto ▼ 85' 7.2
- 80B. Rovira 7.3
- 18K. Perez ▼ 60' 7.0
- 27G. Ramirez ▼ 69' 7.2
- 11G. Lencina 7.0
Dự bị 7
- 1W. Cuesta
- 71C. Arrieta
- 34J. Quinones 6.9
- 23A. Castro ▲ 60' 6.9
- 8E. Valencia ▲ 69' 6.6
- 6C. Trujillo ▲ 85' 6.7
- 24A. Parra Osorio ▲ 69' 6.3
Thống kê
02⚑7
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm5
1Trúng đích3
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
352Chuyền bóng382
277Chuyền chính xác313
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
63Trận đấu58
77Ghi được74
62Thủng lưới54
1.22Bàn thắng mỗi trận1.28
23Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai32