Santa Fe
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Deportes Tolima

Santa Fe vs Deportes Tolima

Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 1-1 Deportes Tolima tại Primera A, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 4, hòa 3, Deportes Tolima thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
Phong độ
WDDWL Santa Fe
DLWWL Deportes Tolima
  1. 5' 0-1 Y. Guzmán
  2. 20' F. Mosquera A. Angulo
  3. HT0-1
  4. 46' J. González D. Hernández
  5. 46' E. Perlaza J. Melendez
  6. 49' Á. Castro J. Angulo
  7. 52' H. Rodallega · E. Perlaza 1-1
  8. 61' J. Torres D. Torres
  9. 68' W. Ovalle D. Moreno
  10. 74' Juan Zuluaga
  11. 77' C. Cortés B. Gil
  12. 77' C. Trujillo J. Nieto
  13. 78' K. Pérez S. Lucumí
  14. 86' Marcelo Ortíz
  15. 86' É. Correa Y. Velásquez
  16. 90' Alex Castro
  17. FT1-1

Đội hình

Santa Fe Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Peirano
  1. 12J. Espitia 7.2
  2. 18J. Melendez ▼ 46' 6.5
  3. 3M. Ortiz 6.9
  4. 32D. Hernández ▼ 46' 7.0
  5. 29J. Millán 7.0
  6. 25S. Cuero 7.2
  7. 20Y. Velásquez ▼ 86' 7.3
  8. 16D. Torres ▼ 61' 6.6
  9. 8J. Zuluaga 7.3
  10. 17D. Moreno ▼ 68' 6.2
  11. 11H. Rodallega 8.3

Dự bị 7

  1. 7J. González ▲ 46' 6.7
  2. 22E. Perlaza ▲ 46' 7.9
  3. 14J. Torres ▲ 61' 7.2
  4. 26W. Ovalle ▲ 68' 6.9
  5. 27É. Correa ▲ 86' 6.5
  6. 15I. Scarpeta
  7. 33Á. Álvarez
Deportes Tolima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. González
  1. 12J. Chaverra 8.2
  2. 26Y. Hurtado 7.0
  3. 2A. Angulo ▼ 20' 6.7
  4. 17M. Torres 7.2
  5. 24J. Angulo ▼ 49' 6.7
  6. 15J. Nieto ▼ 77' 6.9
  7. 80B. Rovira 6.6
  8. 33S. Lucumí ▼ 78' 5.9
  9. 10Y. Guzmán 8.0
  10. 20Junior Hernández 6.9
  11. 30B. Gil ▼ 77' 6.2

Dự bị 7

  1. 19F. Mosquera ▲ 20' 6.6
  2. 23Á. Castro ▲ 49' 6.5
  3. 9C. Cortés ▲ 77' 6.7
  4. 6C. Trujillo ▲ 77' 6.7
  5. 18K. Pérez ▲ 78' 6.3
  6. 32G. Balanta
  7. 29L. Riascos

Thống kê

0211
610
45%Kiểm soát bóng55%
20Dứt điểm9
8Trúng đích4
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
11Phạt góc6
1Việt vị0
5Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
2Cứu thua7
338Chuyền bóng425
248Chuyền chính xác338
73%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

58Trận đấu55
70Ghi được75
49Thủng lưới49
1.21Bàn thắng mỗi trận1.36
22Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu