Santa Fe vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 1-0 Deportes Tolima tại Primera A, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 4, hòa 3, Deportes Tolima thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- WDDWL Santa Fe
- LWWLL Deportes Tolima
- 45'+2 Yhorman Hurtado
- HT0-0
- 46' ▲ A. Rodríguez ▼ J. González
- 51' Elvis Perlaza
- 60' H. Rodallega 1-0
- 64' ▲ J. Melendez ▼ E. Perlaza
- 68' ▲ L. Miranda ▼ C. Cortés
- 77' ▲ D. Mosquera ▼ J. Zuluaga
- 83' Brayan Rovira
- 83' ▲ L. González ▼ B. Gil
- 84' ▲ D. Hernández ▼ F. Aguero
- 84' ▲ Y. Velásquez ▼ J. Torres
- 86' Marlon Torres
- 90'+4 Agustín Rodríguez
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Mosquera 8.2
- 22E. Perlaza ▼ 64' 7.3
- 3M. Ortiz 7.0
- 2F. Aguero ▼ 84' 7.2
- 29J. Millán 7.3
- 13F. Chaverra 7.7
- 16D. Torres 7.7
- 14J. Torres ▼ 84' 6.9
- 8J. Zuluaga ▼ 77' 6.9
- 7J. González ▼ 46' 6.3
- 11H. Rodallega ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 9A. Rodríguez ▲ 46' 6.3
- 18J. Melendez ▲ 64' 6.7
- 30D. Mosquera ▲ 77' 6.6
- 32D. Hernández ▲ 84' 6.2
- 20Y. Velásquez ▲ 84' 6.3
- 27É. Correa
- 12J. Espitia
- 35Neto Volpi 7.3
- 26Y. Hurtado 6.6
- 5J. Mera 7.5
- 17M. Torres 6.7
- 24J. Angulo 7.2
- 18K. Pérez 7.2
- 15J. Nieto 7.7
- 80B. Rovira 7.2
- 23Á. Castro 6.3
- 9C. Cortés ▼ 68' 6.6
- 30B. Gil ▼ 83' 7.2
Dự bị 7
- 28L. Miranda ▲ 68' 6.9
- 7L. González ▲ 83' 7.0
- 11F. Boné
- 6C. Trujillo
- 2A. Angulo
- 60Y. Rosales
- 12J. Chaverra
Thống kê
02⚑5
⚑630
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm14
3Trúng đích7
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
7Cứu thua3
358Chuyền bóng364
295Chuyền chính xác305
82%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
58Trận đấu55
70Ghi được75
49Thủng lưới49
1.21Bàn thắng mỗi trận1.36
22Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai36