Deportes Tolima vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 0-1 Santa Fe tại Primera A, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 3, hòa 3, Santa Fe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- DLWWL Deportes Tolima
- WDDWL Santa Fe
- 26' Brayan Rovira
- 32' Ewil Murillo
- 43' Christian Mafla
- HT0-0
- 46' ▲ A. Rodriguez ▼ A. Zapata
- 50' Kevin Pérez
- 53' 0-1 E. Murillo · A. Rodriguez
- 67' ▲ J. P. Torres Patino ▼ A. Parra Osorio
- 72' ▲ Y. Moreno ▼ H. Mosquera
- 74' ▲ J. Quinones ▼ J. Mera
- 74' ▲ J. Quinones ▼ E. Valencia
- 76' ▲ T. Molina ▼ J. Torres
- 83' ▲ J. Melendez ▼ E. Perlaza
- 83' ▲ Y. A. Perlaza Perea ▼ O. Fernandez
- 84' ▲ M. Gonzalez ▼ K. Perez
- 87' Yairo Moreno
- 90'+10 Juan Torres
- 90'+3 Jhon Meléndez
- FT0-1
Đội hình
- 22C. Fiermarin 6.3
- 71C. Arrieta 7.2
- 5J. Mera ▼ 74' 6.6
- 2A. Angulo 7.0
- 33S. Velasquez 7.0
- 15J. Nieto 7.5
- 80B. Rovira 6.9
- 7J. Gonzalez 7.0
- 8E. Valencia ▼ 74' 7.3
- 18K. Perez ▼ 84' 6.9
- 24A. Parra Osorio ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 32G. J. Balanta Carabali
- 26Y. D. Hurtado Torres
- 4J. Quinones ▲ 74' 6.6
- 6C. Trujillo
- 16C. Reyes
- 42J. Quinones ▲ 74' 6.9
- 19J. P. Torres Patino ▲ 67' 6.9
- 13M. Gonzalez ▲ 84' 6.7
- 25J. Fuentes
- 1A. Mosquera 7.3
- 22E. Perlaza ▼ 83' 6.6
- 18E. Olivera 7.2
- 3V. Moreno 6.9
- 32C. Mafla 7.9
- 14J. Torres ▼ 76' 7.2
- 16D. Torres 7.0
- 21E. Murillo ⚽ 7.3
- 23H. Mosquera ▼ 72' 6.7
- 10A. Zapata ▼ 46' 6.3
- 8O. Fernandez ▼ 83' 6.7
Dự bị 9
- 35J. Andrades
- 5J. Melendez ▲ 83' 6.3
- 15I. R. Scarpeta Silgado
- 31T. Molina ▲ 76' 6.2
- 27Y. A. Perlaza Perea ▲ 83' 6.3
- 34M. Balanta
- 30E. Sanchez
- 9A. Rodriguez ▲ 46' 6.9
- 90Y. Moreno ▲ 72' 6.7
Thống kê
02⚑7
⚑040
70%Kiểm soát bóng30%
17Dứt điểm6
5Trúng đích2
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
7Phạt góc0
1Việt vị5
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
579Chuyền bóng255
516Chuyền chính xác193
89%Chính xác chuyền76%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
58Trận đấu63
74Ghi được77
54Thủng lưới62
1.28Bàn thắng mỗi trận1.22
23Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai39