Deportes Tolima
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Santa Fe

Deportes Tolima vs Santa Fe

Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 1-2 Santa Fe tại Primera A, 3 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 3, hòa 3, Santa Fe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
Phong độ
DLWWL Deportes Tolima
WDDWL Santa Fe
  1. 37' Elvis Perlaza
  2. 42' Yhorman Hurtado
  3. 45' 0-1 A. Rodríguez
  4. HT0-1
  5. 46' Á. Castro S. Lucumí
  6. 46' B. Rovira C. Trujillo
  7. 46' J. Melendez E. Perlaza
  8. 55' Facundo Agüero
  9. 56' 0-2 M. Ortiz · F. Chaverra
  10. 61' Jhon Meléndez
  11. 61' C. Cortés F. Boné
  12. 61' Junior Hernández J. Angulo
  13. 67' D. Ramírez F. Aguero
  14. 72' E. Sosa K. Pérez
  15. 72' J. Zuluaga F. Chaverra
  16. 73' D. Mosquera A. Rodríguez
  17. 77' Johan Torres
  18. 79' J. Mera · Y. Guzmán 1-2
  19. 82' Dairon Mosquera
  20. 87' É. Correa H. Rodallega
  21. 90'+5 Eduardo Sosa
  22. 90'+1 Yilmar Velázquez
  23. FT1-2

Đội hình

Deportes Tolima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. González
  1. 35Neto Volpi 6.6
  2. 26Y. Hurtado 6.9
  3. 5J. Mera 7.9
  4. 17M. Torres 6.7
  5. 24J. Angulo ▼ 61' 6.7
  6. 15J. Nieto 7.3
  7. 6C. Trujillo ▼ 46' 6.9
  8. 33S. Lucumí ▼ 46' 6.2
  9. 10Y. Guzmán 7.9
  10. 18K. Pérez ▼ 72' 6.2
  11. 11F. Boné ▼ 61' 7.2

Dự bị 7

  1. 23Á. Castro ▲ 46' 6.5
  2. 80B. Rovira ▲ 46' 6.9
  3. 9C. Cortés ▲ 61' 6.2
  4. 20Junior Hernández ▲ 61' 7.0
  5. 8E. Sosa ▲ 72' 6.5
  6. 2A. Angulo
  7. 12J. Chaverra
Santa Fe Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Peirano
  1. 1A. Mosquera 7.0
  2. 3M. Ortiz 8.0
  3. 2F. Aguero ▼ 67' 6.6
  4. 29J. Millán 6.9
  5. 22E. Perlaza ▼ 46' 6.7
  6. 16D. Torres 7.3
  7. 20Y. Velásquez 7.2
  8. 14J. Torres 6.7
  9. 13F. Chaverra ▼ 72' 7.5
  10. 11H. Rodallega ▼ 87' 6.6
  11. 9A. Rodríguez ▼ 73' 7.7

Dự bị 7

  1. 18J. Melendez ▲ 46' 6.6
  2. 4D. Ramírez ▲ 67' 6.7
  3. 8J. Zuluaga ▲ 72' 6.2
  4. 30D. Mosquera ▲ 73' 6.3
  5. 27É. Correa ▲ 87' 6.7
  6. 12J. Espitia
  7. 7J. González

Thống kê

027
160
71%Kiểm soát bóng29%
16Dứt điểm12
3Trúng đích4
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
7Phạt góc1
2Việt vị1
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng6
2Cứu thua2
498Chuyền bóng212
406Chuyền chính xác119
82%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

55Trận đấu58
75Ghi được70
49Thủng lưới49
1.36Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu