Deportes Tolima vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 1-0 Santa Fe tại Primera A, 16 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 3, hòa 3, Santa Fe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- LWWLL Deportes Tolima
- WDDWL Santa Fe
- 35' F. Sambueza
- 37' J. Ajaphản lưới 1-0
- 40' E. Sosa
- 41' ▲ K. Pérez ▼ J. Hernández
- HT1-0
- 46' ▲ E. Batalla ▼ R. Manjarrés
- 54' Y. Velasquez
- 66' ▲ Y. Moreno ▼ C. Marrugo
- 70' ▲ C. Esparragoza ▼ E. Sosa
- 70' ▲ F. Mosquera ▼ J. Nieto
- 70' ▲ S. Lucumí ▼ Y. Guzmán
- 77' ▲ M. Garavito ▼ F. Viáfara
- 77' ▲ H. Rivera ▼ Y. Velásquez
- 89' ▲ M. Torres ▼ C. Trujillo
- 90'+4 Y. Moreno
- FT1-0
Đội hình
- 35Neto Volpi 7.2
- 26Y. Hurtado 7.0
- 2A. Angulo 7.2
- 4C. Haydar 7.7
- 27N. Giraldo 7.3
- 15J. Nieto ▼ 70' 7.3
- 6C. Trujillo ▼ 89' 7.0
- 8E. Sosa ▼ 70' 6.6
- 10Y. Guzmán ▼ 70' 7.6
- 20J. Hernández ▼ 41' 6.2
- 9D. Herazo 6.9
Dự bị 7
- 25K. Pérez ▲ 41' 6.7
- 16C. Esparragoza ▲ 70' 6.6
- 19F. Mosquera ▲ 70' 6.5
- 33S. Lucumí ▲ 70' 6.3
- 17M. Torres ▲ 89' 6.3
- 21J. Arboleda
- 12C. Vargas
- 1A. Silva 6.3
- 27F. Viáfara ▼ 77' 6.9
- 3J. Aja 6.6
- 29J. Millán 7.3
- 30D. Mosquera 6.3
- 20Y. Velásquez ▼ 77' 6.6
- 8R. Manjarrés ▼ 46' 7.0
- 23F. Sambueza 7.3
- 17C. Marrugo ▼ 66' 6.3
- 22E. Valencia 6.9
- 11H. Rodallega 6.9
Dự bị 7
- 70E. Batalla ▲ 46' 6.6
- 9Y. Moreno ▲ 66' 6.5
- 16M. Garavito ▲ 77' 6.6
- 7H. Rivera ▲ 77' 6.6
- 15I. Scarpeta
- 5I. Rojas
- 12J. Espitia
Thống kê
01⚑4
⚑230
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm14
1Trúng đích3
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
4Phạt góc2
3Việt vị0
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
383Chuyền bóng327
308Chuyền chính xác252
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
56Trận đấu51
71Ghi được59
63Thủng lưới65
1.27Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai33