Santa Fe
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Deportes Tolima

Santa Fe vs Deportes Tolima

Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 1-2 Deportes Tolima tại Primera A, 26 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 4, hòa 3, Deportes Tolima thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 3
Phong độ
WDDWL Santa Fe
DLWWL Deportes Tolima
  1. 7' 0-1 A. Parra Osorio · M. Gonzalez
  2. 34' 0-2 K. Perez · J. Gonzalez
  3. 45'+1 Joaquín Sosa
  4. 45' Cristian Arrieta
  5. 45'+3 O. Fernandez H. Mosquera
  6. 45' C. Mafla · O. Fernandez 1-2
  7. HT1-2
  8. 46' J. Melendez J. Sosa
  9. 46' A. Zapata M. Meli
  10. 46' Y. D. Hurtado Torres J. Gonzalez
  11. 46' M. Torres K. Perez
  12. 58' C. Trujillo J. Nieto
  13. 58' B. Rovira S. Guzman
  14. 72' Y. A. Perlaza Perea J. Torres
  15. 82' E. Valencia M. Gonzalez
  16. 86' M. Palacios C. Mafla
  17. FT1-2

Đội hình

Santa Fe Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jorge Rodrigo Bava
  1. 1A. Mosquera 6.9
  2. 3V. Moreno 6.9
  3. 18E. Olivera 6.7
  4. 6J. Sosa ▼ 46' 6.5
  5. 28E. Lopez 6.2
  6. 14J. Torres ▼ 72' 7.0
  7. 21E. Murillo 7.3
  8. 32C. Mafla ▼ 86' 7.3
  9. 23H. Mosquera ▼ 45' 6.9
  10. 11H. Rodallega 6.3
  11. 17M. Meli ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 12W. Asprilla
  2. 15I. R. Scarpeta Silgado
  3. 5J. Melendez ▲ 46' 7.3
  4. 31T. Molina
  5. 10A. Zapata ▲ 46' 7.0
  6. 27Y. A. Perlaza Perea ▲ 72' 6.7
  7. 8O. Fernandez ▲ 45' 7.2
  8. 30E. Sanchez
  9. 40M. Palacios ▲ 86' 6.7
Deportes Tolima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lucas Fidolo González Vélez
  1. 22C. Fiermarin 7.6
  2. 71C. Arrieta 6.0
  3. 5J. Mera 6.7
  4. 2A. Angulo 7.3
  5. 20J. Hernandez 6.2
  6. 15J. Nieto ▼ 58' 7.2
  7. 32S. Guzman ▼ 58' 7.2
  8. 24A. Parra Osorio 6.9
  9. 18K. Perez ▼ 46' 7.6
  10. 13M. Gonzalez ▼ 82' 6.3
  11. 7J. Gonzalez ▼ 46' 7.3

Dự bị 9

  1. 35Neto Volpi
  2. 26Y. D. Hurtado Torres ▲ 46' 7.2
  3. 17M. Torres ▲ 46' 7.2
  4. 27M. Martinez
  5. 6C. Trujillo ▲ 58' 6.6
  6. 80B. Rovira ▲ 58' 6.9
  7. 19J. P. Torres Patino
  8. 28Y. Moreno
  9. 8E. Valencia ▲ 82' 6.3

Thống kê

017
101
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm10
8Trúng đích5
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
7Phạt góc1
1Việt vị3
5Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
480Chuyền bóng347
412Chuyền chính xác282
86%Chính xác chuyền81%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

63Trận đấu58
77Ghi được74
62Thủng lưới54
1.22Bàn thắng mỗi trận1.28
23Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu