Deportes Tolima
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bucaramanga

Deportes Tolima vs Bucaramanga

Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 0-0 Bucaramanga tại Primera A, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 2, hòa 6, Bucaramanga thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
Phong độ
LDLWW Deportes Tolima
DDWDD Bucaramanga
  1. 3' Leonardo Flores
  2. 23' José Ortiz
  3. HT0-0
  4. 46' Fabry L. Flores
  5. 55' Homer Martinez
  6. 57' Sebastián Guzmán
  7. 65' K. Londono L. Pons
  8. 65' A. Zarate F. Charrupi
  9. 66' J. Mosquera S. Guzman
  10. 66' K. Florez L. Sanchez
  11. 76' José García
  12. 77' J. Valencia S. Aguayo
  13. 80' A. Gutierrez N. Castrillon
  14. 80' J. Salazar F. Hinestroza
  15. 89' Homer Martinez
  16. 89' D. Pedrozo J. Hernandez
  17. 90'+1 Daniel Pedrozo
  18. 90'+4 Fabián Sambueza
  19. 90'+2 Aldair Zárate
  20. FT0-0

Đội hình

Deportes Tolima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Oliveros
  1. 1Neto Volpi 6.7
  2. 17C. Arrieta 7.3
  3. 71Y. Osorio 7.2
  4. 2A. Angulo 7.5
  5. 20J. Hernandez ▼ 89' 7.5
  6. 14H. E. Martinez Yepez 6.9
  7. 32S. Guzman ▼ 66' 7.0
  8. 7J. Hurtado 6.6
  9. 10L. Sanchez ▼ 66' 7.2
  10. 24A. Parra Osorio 6.9
  11. 15S. Aguayo ▼ 77' 6.3

Dự bị 9

  1. 13M. Ortega
  2. 4D. Pedrozo ▲ 89'
  3. 3J. Angulo
  4. 33J. Mosquera ▲ 66' 6.9
  5. 16V. Reyes
  6. 31Y. Moreno
  7. 11J. Valencia ▲ 77' 6.5
  8. 18K. Florez ▲ 66' 7.2
  9. 19J. Santiago
Bucaramanga Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Leonel Alvarez
  1. 25C. Fiermarin 7.0
  2. 23C. Romana 7.7
  3. 24J. Ortiz 7.5
  4. 4J. Garcia 6.6
  5. 6N. Castrillon ▼ 80' 6.7
  6. 21F. Charrupi ▼ 65' 6.9
  7. 28L. Flores ▼ 46' 7.2
  8. 8F. Hinestroza ▼ 80' 6.9
  9. 10F. Sambueza 6.9
  10. 27L. Pons ▼ 65' 6.3
  11. 17E. Batalla 6.0

Dự bị 7

  1. 12D. Novoa
  2. 19A. Gutierrez ▲ 80' 6.6
  3. 22Fabry ▲ 46' 6.7
  4. 7K. Londono ▲ 65' 6.9
  5. 20A. Zarate ▲ 65' 6.5
  6. 9B. Caicedo
  7. 11J. Salazar ▲ 80' 6.5

Thống kê

036
140
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm7
3Trúng đích1
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
1Cứu thua3
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
475Chuyền bóng332
395Chuyền chính xác261
83%Chính xác chuyền79%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
America de Cali
19 25 - 15 +10 33
5
Atlético Nacional
5 12 - 4 +8 12
6
Deportes Tolima
19 27 - 17 +10 31
7
Santa Fe
7 11 - 9 +2 10
10
Millonarios
19 31 - 23 +8 26
10
Once Caldas
7 11 - 9 +2 9
11
Deportivo Cali
7 9 - 7 +2 9
11
Independiente Medellin
19 26 - 24 +2 26
12
Águilas Doradas
19 20 - 25 -5 26
13
Bucaramanga
19 26 - 20 +6 23
13
Internacional de Bogota
8 8 - 10 -2 8
14
Llaneros
19 17 - 20 -3 22
15
Fortaleza FC
19 22 - 27 -5 22
16
Jaguares
7 7 - 12 -5 6
18
Chico
19 15 - 32 -17 17
18
Junior
6 8 - 12 -4 3
19
Cucuta
19 22 - 35 -13 16
19
Deportivo Pasto
8 7 - 15 -8 2
20
Alianza Valledupar
7 5 - 15 -10 2
20
Deportivo Pereira
19 15 - 32 -17 10
Post season qualification

So sánh

11Trận đấu6
16Ghi được7
15Thủng lưới5
1.45Bàn thắng mỗi trận1.17
1Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn1
10Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu