Deportes Tolima vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 0-0 Bucaramanga tại Primera A, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 2, hòa 6, Bucaramanga thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- DLWWL Deportes Tolima
- DDWDD Bucaramanga
- -5' Cristian Arrieta
- 18' Juan Pablo Nieto
- 36' Aldair Gutiérrez
- HT0-0
- 46' ▲ N. Moreno ▼ F. A. Gil Mosquera
- 58' Leonardo Flores
- 62' ▲ J. P. Torres Patino ▼ K. Perez
- 62' ▲ B. Rovira ▼ J. Nieto
- 75' ▲ F. Charrupi ▼ L. Flores
- 77' Jersson González
- 77' ▲ Y. Moreno ▼ M. Gonzalez
- 77' ▲ E. Valencia ▼ J. Gonzalez
- 82' Carlos Henao
- 83' ▲ G. Lencina ▼ A. Parra Osorio
- 85' ▲ C. Romana ▼ F. Sambueza
- FT0-0
Đội hình
- 22C. Fiermarin 7.2
- 26Y. D. Hurtado Torres 7.0
- 17M. Torres 7.0
- 2A. Angulo 7.3
- 33S. Velasquez 6.6
- 15J. Nieto ▼ 62' 6.5
- 32S. Guzman 7.9
- 7J. Gonzalez ▼ 77' 6.2
- 18K. Perez ▼ 62' 6.6
- 13M. Gonzalez ▼ 77' 6.9
- 24A. Parra Osorio ▼ 83' 7.5
Dự bị 9
- 35Neto Volpi
- 71C. Arrieta
- 27M. Martinez
- 5J. Mera
- 19J. P. Torres Patino ▲ 62' 6.7
- 28Y. Moreno ▲ 77' 6.3
- 80B. Rovira ▲ 62' 6.9
- 11G. Lencina ▲ 83' 6.5
- 8E. Valencia ▲ 77' 6.5
- 1A. Quintana 7.5
- 19A. Gutierrez 6.9
- 2J. Mena 6.9
- 29C. Henao 7.2
- 25C. De Las Salas 6.9
- 17F. A. Gil Mosquera ▼ 46' 6.7
- 20A. Zarate 7.0
- 28L. Flores ▼ 75' 6.9
- 7K. Londono 7.3
- 10F. Sambueza ▼ 85' 6.5
- 27L. Pons 6.2
Dự bị 7
- 12L. E. Vasquez Caicedo
- 14J. Mosquera
- 23C. Romana ▲ 85' 6.9
- 70F. Charrupi ▲ 75' 6.9
- 8F. Hinestroza
- 9N. Moreno ▲ 46' 6.5
- 33G. Medina
Thống kê
03⚑8
⚑030
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm9
3Trúng đích1
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn5
8Phạt góc0
0Việt vị4
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
475Chuyền bóng252
389Chuyền chính xác183
82%Chính xác chuyền73%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
58Trận đấu62
74Ghi được76
54Thủng lưới62
1.28Bàn thắng mỗi trận1.23
23Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai37