Bucaramanga vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 2-0 Deportes Tolima tại Primera A, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 2, hòa 6, Deportes Tolima thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Américo Montanini, Bucaramanga
- Phong độ
- DWDDW Bucaramanga
- DLWWL Deportes Tolima
- 38' Aldair Quintana
- 43' Adrián Parra
- 45'+1 Anderson Angulo
- 45' Cristopher Fiermarín
- 45' F. Sambueza11m 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ K. Perez ▼ J. P. Torres Patino
- 55' ▲ G. Lencina ▼ B. Larregui
- 71' ▲ L. Pons ▼ G. Medina
- 71' ▲ E. Valencia ▼ J. Gonzalez
- 78' ▲ N. Moreno ▼ F. A. Gil Mosquera
- 79' ▲ Y. Moreno ▼ A. Parra Osorio
- 80' ▲ S. Guzman ▼ J. Nieto
- 84' ▲ L. Flores ▼ G. Charrupi
- 90' L. Pons · F. Sambueza 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Quintana 6.9
- 24B. Duarte 7.5
- 2J. Mena 6.9
- 29C. Henao 7.5
- 19A. Gutierrez 7.2
- 6G. Charrupi ▼ 84' 6.9
- 20A. Zarate 7.3
- 17F. A. Gil Mosquera ▼ 78' 7.3
- 10F. Sambueza ⚽ ⇢ 7.3
- 7K. Londono 7.5
- 33G. Medina ▼ 71' 6.2
Dự bị 9
- 12L. E. Vasquez Caicedo
- 9N. Moreno ▲ 78' 6.6
- 18I. Alba
- 27L. Pons ⚽ ▲ 71' 7.2
- 28L. Flores ▲ 84' 6.6
- 34F. Rivas
- 35A. Murrilo
- 70F. Charrupi
- 77Jhon Vasquez
- 22C. Fiermarin 5.9
- 26Y. D. Hurtado Torres 6.7
- 17M. Torres 6.3
- 2A. Angulo 6.3
- 20J. Hernandez 6.3
- 15J. Nieto ▼ 80' 6.6
- 80B. Rovira 6.7
- 7J. Gonzalez ▼ 71' 6.5
- 19J. P. Torres Patino ▼ 54' 6.3
- 24A. Parra Osorio ▼ 79' 6.3
- 9B. Larregui ▼ 55' 6.2
Dự bị 9
- 35Neto Volpi
- 27M. Martinez
- 4J. Quinones
- 6C. Trujillo
- 32S. Guzman ▲ 80' 6.7
- 8E. Valencia ▲ 71' 6.2
- 18K. Perez ▲ 54' 6.3
- 11G. Lencina ▲ 55' 6.5
- 25Y. Moreno ▲ 79' 6.5
Thống kê
01⚑2
⚑230
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm8
5Trúng đích1
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
362Chuyền bóng472
289Chuyền chính xác389
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
62Trận đấu58
76Ghi được74
62Thủng lưới54
1.23Bàn thắng mỗi trận1.28
24Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai32