Deportes Tolima
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bucaramanga

Deportes Tolima vs Bucaramanga

Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 2-1 Bucaramanga tại Primera A, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 2, hòa 6, Bucaramanga thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 12
Phong độ
DLWWL Deportes Tolima
DDWDD Bucaramanga
  1. 15' A. Arroyo
  2. 21' L. Flores
  3. 30' C. Romana
  4. 39' 0-1 F. Castaneda · L. Flores
  5. HT0-1
  6. 46' J. Gonzalez E. Valencia
  7. 46' A. Zarate L. Flores
  8. 55' A. Arroyo · G. Lencina 1-1
  9. 56' G. Lencina
  10. 63' Jhon Vasquez K. Londono
  11. 67' A. Parra Osorio G. Lencina
  12. 75' L. Miranda K. Perez
  13. 78' A. Ponce L. Pons
  14. 78' S. Cardenas F. Sambueza
  15. 79' J. Quinones A. Arroyo
  16. 81' A. Parra Osorio · Y. D. Hurtado Torres 2-1
  17. 88' C. Fiermarin
  18. FT2-1

Đội hình

Deportes Tolima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lucas Fidolo González Vélez
  1. 22C. Fiermarin 6.5
  2. 26Y. D. Hurtado Torres 7.5
  3. 17M. Torres 6.9
  4. 19F. Mosquera 6.6
  5. 33S. Velasquez 6.9
  6. 6C. Trujillo 6.6
  7. 15J. Nieto 7.2
  8. 8E. Valencia ▼ 46' 6.5
  9. 25A. Arroyo ▼ 79' 7.2
  10. 18K. Perez ▼ 75' 6.7
  11. 11G. Lencina ▼ 67' 7.3

Dự bị 7

  1. 71C. Arrieta
  2. 1W. Cuesta
  3. 7J. Gonzalez ▲ 46' 6.5
  4. 28L. Miranda ▲ 75' 6.3
  5. 24A. Parra Osorio ▲ 67' 7.2
  6. 42J. Quinones ▲ 79' 6.5
  7. 16S. Perez
Bucaramanga Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leonel de Jesús Álvarez Zuleta
  1. 1A. Quintana 6.7
  2. 19A. Gutierrez 6.9
  3. 23C. Romana 6.5
  4. 29C. Henao 7.0
  5. 8F. Hinestroza 6.6
  6. 22Fabry 7.0
  7. 28L. Flores ▼ 46' 7.2
  8. 7K. Londono ▼ 63' 6.3
  9. 10F. Sambueza ▼ 78' 6.5
  10. 70F. Castaneda 7.9
  11. 27L. Pons ▼ 78' 6.7

Dự bị 7

  1. 12L. E. Vasquez Caicedo
  2. 6M. S. Jimenez
  3. 11Jhon Vasquez ▲ 63' 6.7
  4. 9A. Ponce ▲ 78' 6.2
  5. 20A. Zarate ▲ 46' 7.2
  6. 21A. Moralez
  7. 30S. Cardenas ▲ 78' 6.3

Thống kê

032
320
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm9
6Trúng đích1
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc3
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
0Cứu thua4
349Chuyền bóng525
283Chuyền chính xác438
81%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

58Trận đấu62
74Ghi được76
54Thủng lưới62
1.28Bàn thắng mỗi trận1.23
23Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu