Deportes Tolima vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 0-0 Bucaramanga tại Primera A, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 2, hòa 6, Bucaramanga thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- DLWWL Deportes Tolima
- DDWDD Bucaramanga
- 1' Misael Martínez
- 5' Aldair Zarate
- 25' ▲ D. Herazo ▼ L. González
- 29' Santiago Jiménez
- 30' Juan Pablo Nieto
- 42' Juan David Ríos
- 45'+2 Julián Quiñones
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Guzmán ▼ J. Quiñónes
- 46' ▲ J. Rodríguez ▼ A. Zárate
- 57' Junior Hernández
- 59' ▲ E. Arango ▼ F. Boné
- 61' Juan Pablo Nieto
- 62' ▲ D. Gómez ▼ J. Maza
- 73' ▲ A. Galeano ▼ C. Mosquera
- 81' ▲ L. Riascos ▼ Y. Hurtado
- 81' ▲ C. Esparragoza ▼ J. Nieto
- 85' ▲ J. Pérez ▼ J. Marcelin
- 85' ▲ A. Cantillo ▼ M. Martínez
- FT0-0
Đội hình
- 35Neto Volpi 7.2
- 26Y. Hurtado ▼ 81' 7.2
- 17M. Torres 7.5
- 3J. Quiñónes ▼ 46' 6.6
- 4C. Haydar 7.3
- 15J. Nieto ▼ 81' 7.2
- 14J. Ríos 7.3
- 20J. Hernández 7.3
- 11F. Boné ▼ 59' 6.9
- 23Á. Castro 7.2
- 22L. González ▼ 25' 6.2
Dự bị 7
- 9D. Herazo ▲ 25' 7.3
- 10Y. Guzmán ▲ 46' 6.9
- 18E. Arango ▲ 59' 6.9
- 29L. Riascos ▲ 81' 6.6
- 16C. Esparragoza ▲ 81' 6.3
- 19F. Mosquera
- 12C. Vargas
- 12J. Aguirre 7.3
- 6S. Jiménez 6.9
- 28F. Rodríguez 7.2
- 2J. Mena 6.9
- 22J. Marcelin ▼ 85' 6.9
- 8V. Mejía 6.9
- 5D. Chávez 6.9
- 20A. Zárate ▼ 46' 6.3
- 15J. Maza ▼ 62' 7.0
- 11C. Mosquera ▼ 73' 7.3
- 7M. Martínez ▼ 85' 6.2
Dự bị 7
- 18J. Rodríguez ▲ 46' 7.0
- 19D. Gómez ▲ 62' 6.3
- 33A. Galeano ▲ 73' 6.6
- 30J. Pérez ▲ 85' 6.5
- 23A. Cantillo ▲ 85' 6.3
- 1C. Varela
- 27N. Sánchez
Thống kê
04⚑8
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm11
3Trúng đích3
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn3
8Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
359Chuyền bóng292
273Chuyền chính xác201
76%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
56Trận đấu42
71Ghi được36
63Thủng lưới46
1.27Bàn thắng mỗi trận0.86
18Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai17