Bucaramanga
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Deportes Tolima

Bucaramanga vs Deportes Tolima

Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 2-1 Deportes Tolima tại Primera A, 1 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 2, hòa 6, Deportes Tolima thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Alfonso López, Bucaramanga
Trọng tài
M. Mercado
Phong độ
DDWDD Bucaramanga
LDLWW Deportes Tolima
  1. 2' 0-1 J. Hernández · J. Quiñónes
  2. 16' J. Caballero · M. Acosta 1-1
  3. 29' Francisco Meza
  4. HT1-1
  5. 46' E. Sosa Y. Orozco
  6. 51' Cristian Trujillo
  7. 52' D. Moreno · C. Henao 2-1
  8. 60' S. Cárdenas B. Téliz
  9. 61' F. Rodríguez M. Acosta
  10. 71' R. Ureña C. Trujillo
  11. 73' D. Díaz G. Torres
  12. 73' B. Garcés V. Mejía
  13. 77' L. Miranda Jeison Angulo
  14. 77' R. García B. Rovira
  15. 84' Á. Meléndez A. Plata
  16. 86' D. Gómez D. Moreno
  17. 90'+2 Eduardo Sosa
  18. FT2-1

Đội hình

Bucaramanga Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Osma
  1. 1J. Chaverra 6.7
  2. 29C. Henao 7.2
  3. 21F. Meza 6.7
  4. 14M. Acosta ▼ 61' 7.3
  5. 24C. Subero 6.7
  6. 7G. Torres ▼ 73' 6.6
  7. 8V. Mejía ▼ 73' 6.9
  8. 33B. Téliz ▼ 60' 6.3
  9. 15C. Blanco 7.0
  10. 300D. Moreno ▼ 86' 7.6
  11. 23J. Caballero 7.3

Dự bị 7

  1. 10S. Cárdenas ▲ 60' 7.0
  2. 28F. Rodríguez ▲ 61' 6.3
  3. 39D. Díaz ▲ 73' 6.6
  4. 13B. Garcés ▲ 73' 6.7
  5. 19D. Gómez ▲ 86' 6.6
  6. 11J. Valencia
  7. 12J. Aguirre
Deportes Tolima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Torres
  1. 12C. Vargas 6.7
  2. 3J. Quiñónes 7.3
  3. 27H. Urrego 6.0
  4. 24Jeison Angulo ▼ 77' 6.5
  5. 4J. Marulanda 6.7
  6. 30Y. Orozco ▼ 46' 6.9
  7. 6B. Rovira ▼ 77' 6.9
  8. 26C. Trujillo ▼ 71' 6.3
  9. 11A. Plata ▼ 84' 6.7
  10. 17M. Rangel 7.0
  11. 20J. Hernández 7.3

Dự bị 7

  1. 8E. Sosa ▲ 46' 6.6
  2. 18R. Ureña ▲ 71' 6.3
  3. 28L. Miranda ▲ 77' 6.3
  4. 10R. García ▲ 77' 6.3
  5. 7Á. Meléndez ▲ 84' 6.6
  6. 22G. Balanta
  7. 92C. Saiz

Thống kê

012
620
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm17
6Trúng đích3
5Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
2Phạt góc6
1Việt vị3
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
445Chuyền bóng349
352Chuyền chính xác274
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Independiente Medellin
20 25 - 19 +6 34
4
Millonarios
20 29 - 19 +10 32
8
Junior
20 24 - 19 +5 31
9
Atlético Nacional
20 31 - 25 +6 30
10
Santa Fe
20 29 - 26 +3 27
11
Bucaramanga
20 26 - 25 +1 30
12
Once Caldas
20 18 - 18 0 26
13
Águilas Doradas
20 17 - 26 -9 25
13
Internacional de Bogota
20 28 - 27 +1 28
14
Deportes Tolima
20 23 - 22 +1 26
14
Deportivo Pereira
20 21 - 26 -5 23
15
America de Cali
20 20 - 25 -5 23
15
Envigado
20 22 - 22 0 26
16
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 22
16
Jaguares
20 14 - 20 -6 20
17
Alianza Valledupar
20 24 - 32 -8 17
19
Deportivo Cali
20 14 - 24 -10 18
19
Patriotas
20 21 - 28 -7 15
20
Cortulua
20 12 - 28 -16 11
20
Union Magdalena
20 8 - 28 -20 11

So sánh

50Trận đấu62
59Ghi được81
60Thủng lưới66
1.18Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu