Bucaramanga
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Deportes Tolima

Bucaramanga vs Deportes Tolima

Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 0-0 Deportes Tolima tại Primera A, 4 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 2, hòa 6, Deportes Tolima thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Américo Montanini, Bucaramanga
Phong độ
DDWDD Bucaramanga
DLWWL Deportes Tolima
  1. -5' Luis Vásquez
  2. 11' Neto Volpi
  3. 15' Carlos Romaña
  4. 44' Carlos de las Salas
  5. HT0-0
  6. 59' J. P. Torres Patino K. Perez
  7. 59' S. Guzman J. Nieto
  8. 59' C. Trujillo B. Rovira
  9. 61' K. Londono J. Mosquera
  10. 61' F. A. Gil Mosquera N. Moreno
  11. 63' Aldair Zárate
  12. 66' Fabián Sambueza
  13. 66' Mauricio González
  14. 69' Faber Andrés Gil
  15. 72' S. Velasquez M. Gonzalez
  16. 73' F. Charrupi L. Flores
  17. 81' G. Medina C. De Las Salas
  18. 82' J. Mera J. Hernandez
  19. 90'+3 Luciano Pons
  20. FT0-0

Đội hình

Bucaramanga Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leonel de Jesús Álvarez Zuleta
  1. 1A. Quintana 6.9
  2. 23C. Romana 6.7
  3. 2J. Mena 7.0
  4. 29C. Henao 7.5
  5. 25C. De Las Salas ▼ 81' 6.6
  6. 20A. Zarate 6.5
  7. 28L. Flores ▼ 73' 6.9
  8. 10F. Sambueza 6.9
  9. 9N. Moreno ▼ 61' 6.2
  10. 14J. Mosquera ▼ 61' 6.6
  11. 27L. Pons 5.9

Dự bị 7

  1. 12L. E. Vasquez Caicedo
  2. 4J. Garcia
  3. 70F. Charrupi ▲ 73' 6.6
  4. 8F. Hinestroza
  5. 7K. Londono ▲ 61' 6.6
  6. 17F. A. Gil Mosquera ▲ 61' 6.2
  7. 33G. Medina ▲ 81' 6.6
Deportes Tolima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lucas Fidolo González Vélez
  1. 35Neto Volpi 6.6
  2. 26Y. D. Hurtado Torres 7.2
  3. 17M. Torres 7.2
  4. 2A. Angulo 7.3
  5. 20J. Hernandez ▼ 82' 6.9
  6. 80B. Rovira ▼ 59' 7.0
  7. 15J. Nieto ▼ 59' 6.9
  8. 7J. Gonzalez 6.7
  9. 18K. Perez ▼ 59' 6.6
  10. 13M. Gonzalez ▼ 72' 6.7
  11. 24A. Parra Osorio 6.9

Dự bị 9

  1. 23G. J. Balanta Carabali
  2. 5J. Mera ▲ 82' 6.6
  3. 19J. P. Torres Patino ▲ 59' 7.0
  4. 32S. Guzman ▲ 59' 6.6
  5. 28Y. Moreno
  6. 6C. Trujillo ▲ 59' 6.9
  7. 33S. Velasquez ▲ 72' 6.6
  8. 25J. Fuentes
  9. 8E. Valencia

Thống kê

074
420
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm7
1Trúng đích2
5Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị1
21Phạm lỗi15
7Thẻ vàng2
2Cứu thua1
387Chuyền bóng344
287Chuyền chính xác250
74%Chính xác chuyền73%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

62Trận đấu58
76Ghi được74
62Thủng lưới54
1.23Bàn thắng mỗi trận1.28
24Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu