Bucaramanga vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 1-1 Deportes Tolima tại Primera A, 21 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 2, hòa 6, Deportes Tolima thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Alfonso López, Bucaramanga
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- LDLWW Deportes Tolima
- 9' C. Trujillo
- 16' G. Lencina · G. Torres 1-0
- 33' A. Angulo
- 37' Javier Reina
- 45' H. Borja
- 45'+5 J. Quinones
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Guzmán ▼ C. Trujillo
- 63' ▲ T. Gutiérrez ▼ J. Reina
- 64' ▲ J. Becerra ▼ D. Chávez
- 64' ▲ D. Herazo ▼ E. Arango
- 65' ▲ C. Subero ▼ H. Borja
- 72' 1-1 Y. Guzmán11m
- 76' ▲ F. Mosquera ▼ E. Sosa
- 79' ▲ J. Caicedo ▼ B. Gil
- 79' ▲ K. Pérez ▼ F. Boné
- 80' ▲ J. Marcelin ▼ J. Maza
- 83' J. D. Rios
- 88' ▲ N. Reyes ▼ G. Torres
- 90'+2 J. Becerra
- FT1-1
Đội hình
- 12J. Aguirre 6.5
- 23H. Borja ▼ 65' 6.2
- 21F. Meza 6.3
- 3N. Marotta 6.6
- 17C. Flórez 6.3
- 31D. Chávez ▼ 64' 6.7
- 8V. Mejía 6.6
- 7G. Torres ⇢ ▼ 88' 6.9
- 10J. Reina ▼ 63' 6.3
- 15J. Maza ▼ 80' 6.3
- 18G. Lencina ⚽ 8.0
Dự bị 7
- 29T. Gutiérrez ▲ 63' 6.9
- 14J. Becerra ▲ 64' 6.3
- 24C. Subero ▲ 65' 6.7
- 22J. Marcelin ▲ 80' 6.5
- 16N. Reyes ▲ 88'
- 2C. Henao
- 32J. Sarmiento
- 1W. Cuesta 6.9
- 4L. Riascos 6.9
- 3J. Quiñónes 6.6
- 2A. Angulo 7.3
- 20Junior Hernández 6.5
- 6C. Trujillo ▼ 46' 6.9
- 14J. Ríos 6.9
- 18E. Arango ▼ 64' 6.5
- 8E. Sosa ▼ 76' 6.6
- 34F. Boné ▼ 79' 7.0
- 30B. Gil ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 10Y. Guzmán ⚽ ▲ 46' 7.2
- 27D. Herazo ▲ 64' 6.3
- 19F. Mosquera ▲ 76' 6.3
- 9J. Caicedo ▲ 79' 6.7
- 25K. Pérez ▲ 79' 6.9
- 12C. Vargas
- 23J. Cuenú
Thống kê
03⚑6
⚑440
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm13
3Trúng đích2
9Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị4
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
1Cứu thua2
294Chuyền bóng263
228Chuyền chính xác194
78%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
42Trận đấu56
36Ghi được71
46Thủng lưới63
0.86Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai31