Bucaramanga
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Deportes Tolima

Bucaramanga vs Deportes Tolima

Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 0-2 Deportes Tolima tại Primera A, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 2, hòa 6, Deportes Tolima thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Alfonso López, Bucaramanga
Phong độ
DDWDD Bucaramanga
DLWWL Deportes Tolima
  1. 10' 0-1 S. Lucumí · J. Hernández
  2. 20' Gustavo Ramírez
  3. 30' S. Jiménez C. Henao
  4. 41' Yhorman Hurtado
  5. 44' K. Pérez G. Ramírez
  6. HT0-1
  7. 46' F. Sambueza C. Romaña
  8. 52' Cristian Trujillo
  9. 56' Aldair Gutiérrez
  10. 59' Jeison Angulo
  11. 60' Jeison Lucumí
  12. 60' Anderson Angulo
  13. 69' William Cuesta
  14. 70' A. Zárate A. Gutiérrez
  15. 70' J. Micolta L. Flores
  16. 70' R. Márquez A. Ponce
  17. 74' 0-2 Y. Guzmán · J. Nieto
  18. 76' Á. Castro S. Lucumí
  19. 80' Marlon Torres
  20. 90' C. Esparragoza J. Nieto
  21. 90' A. Arroyo Y. Guzmán
  22. FT0-2

Đội hình

Bucaramanga Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Dudamel
  1. 1A. Quintana 6.2
  2. 19A. Gutiérrez ▼ 70' 6.2
  3. 23C. Romaña ▼ 46' 6.3
  4. 2J. Mena 6.3
  5. 26E. Mena 6.2
  6. 29C. Henao ▼ 30' 6.2
  7. 5Larry Vásquez 6.2
  8. 28L. Flores ▼ 70' 6.5
  9. 8F. Hinestroza 6.5
  10. 70F. Castañeda 6.2
  11. 9A. Ponce ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 6S. Jiménez ▲ 30'
  2. 10F. Sambueza ▲ 46'
  3. 20A. Zárate ▲ 70'
  4. 30J. Micolta ▲ 70'
  5. 21R. Márquez ▲ 70'
  6. 12Luis Vásquez 6.2
  7. 22F. Castro
Deportes Tolima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. González
  1. 1W. Cuesta 6.5
  2. 26Y. Hurtado 6.7
  3. 2A. Angulo 6.3
  4. 17M. Torres 6.3
  5. 24J. Angulo 6.5
  6. 15J. Nieto ▼ 90' 6.6
  7. 6C. Trujillo 6.7
  8. 33S. Lucumí ▼ 76' 7.2
  9. 10Y. Guzmán ▼ 90' 6.7
  10. 20J. Hernández 7.3
  11. 27G. Ramírez ▼ 44' 6.3

Dự bị 7

  1. 18K. Pérez ▲ 44'
  2. 23Á. Castro ▲ 76'
  3. 16C. Esparragoza ▲ 90'
  4. 25A. Arroyo ▲ 90'
  5. 7F. López
  6. 4A. Simarra
  7. 12J. Chaverra

Thống kê

01
71
30%Kiểm soát bóng70%
0Dứt điểm1
0Trúng đích1
0Chệch đích0
0Sút trong vòng cấm1
0Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
1Phạm lỗi0
12Chuyền bóng31
7Chuyền chính xác25
58%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

59Trận đấu55
77Ghi được75
43Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.36
29Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu