Deportes Tolima vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 0-0 Bucaramanga tại Primera A, 22 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 2, hòa 6, Bucaramanga thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- DLWWL Deportes Tolima
- DDWDD Bucaramanga
- 30' Aldair Gutiérrez
- 32' Brayan Gil
- HT0-0
- 46' ▲ B. Rovira ▼ C. Trujillo
- 48' Fredy Hinestroza
- 63' ▲ F. Boné ▼ B. Gil
- 63' ▲ J. Hernández ▼ J. Angulo
- 72' ▲ L. Riascos ▼ Á. Castro
- 73' ▲ J. Colorado ▼ L. Flores
- 73' ▲ E. Arango ▼ F. Hinestroza
- 73' ▲ J. Córdoba ▼ D. Mosquera
- 83' Kevin Pérez
- 86' ▲ C. Esparragoza ▼ J. Nieto
- 86' ▲ F. Sambueza ▼ J. Micolta
- 90'+4 Fabián Sambueza
- FT0-0
Đội hình
- 35Neto Volpi 6.9
- 26Y. Hurtado 7.6
- 3J. Quiñónes 7.7
- 2A. Angulo 7.2
- 24J. Angulo ▼ 63' 6.9
- 6C. Trujillo ▼ 46' 6.7
- 15J. Nieto ▼ 86' 7.2
- 18K. Pérez 7.3
- 30B. Gil ▼ 63' 6.7
- 23Á. Castro ▼ 72' 6.5
- 10Y. Guzmán 7.5
Dự bị 7
- 80B. Rovira ▲ 46' 6.9
- 11F. Boné ▲ 63' 6.6
- 20J. Hernández ▲ 63' 6.7
- 29L. Riascos ▲ 72' 6.7
- 16C. Esparragoza ▲ 86' 6.3
- 12J. Chaverra
- 17M. Torres
- 1A. Quintana 7.0
- 19A. Gutiérrez 7.2
- 23C. Romaña 6.9
- 2J. Mena 7.3
- 29C. Henao 6.6
- 17J. Mosquera 6.3
- 30J. Micolta ▼ 86' 6.9
- 22F. Castro 7.2
- 28L. Flores ▼ 73' 6.9
- 8F. Hinestroza ▼ 73' 6.9
- 25D. Mosquera ▼ 73' 6.3
Dự bị 7
- 27J. Colorado ▲ 73' 6.7
- 11E. Arango ▲ 73' 6.3
- 21J. Córdoba ▲ 73' 6.3
- 10F. Sambueza ▲ 86' 6.3
- 12L. Vásquez
- 7M. Martínez
- 4B. Duarte
Thống kê
01⚑7
⚑130
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm3
2Trúng đích0
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm0
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc1
2Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
563Chuyền bóng307
485Chuyền chính xác234
86%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu59
75Ghi được77
49Thủng lưới43
1.36Bàn thắng mỗi trận1.31
21Giữ sạch lưới29
21Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai43